1. Tổng quan về vít trí xẻ rãnh đầu bằng inox DIN 551
1.1. Khái niệm và tên gọi kỹ thuật sản phẩm
Vít trí xẻ rãnh đầu bằng inox DIN 551 là chi tiết cơ khí dùng định vị các bộ phận máy. Sản phẩm có dạng hình trụ ren suốt, không có mũ nhô lên bề mặt phôi. Ngành cơ khí gọi là vít trí inox, vít trí xẻ rãnh inox hoặc vít trí đầu bằng inox. Nhiều nơi gọi chi tiết là vít trí rãnh thẳng đầu bằng hay vít trí DIN 551. Thuật ngữ khác gồm vít chặn inox đầu bằng, vít định vị inox hoặc vít không đầu inox. Sản phẩm gồm mác inox 304 và inox 316. Tên tiếng Anh là Slotted set screw with flat point hoặc Stainless steel slotted set screw. Tiêu chuẩn quốc tế thay thế hiện hành là ISO 4766. Khách hàng chỉ xác nhận mác inox khi có chứng chỉ chất lượng lô hàng.
1.2. Vai trò của vít không đầu xẻ rãnh trong cơ khí
Vít trí không đầu xẻ rãnh giải quyết bài toán định vị tại những vị trí không gian hẹp. Toàn bộ thân vít nằm chìm hoàn toàn bên trong chi tiết máy mà không để lại gờ cản. Thiết kế này đảm bảo an toàn cho người vận hành khi trục quay nhanh. Rãnh xẻ trên mặt đầu cho phép thao tác bằng tua vít dẹt thông dụng. Mặt đầu bằng tạo lực nén tỳ đè trực tiếp lên trục truyền động mà không làm biến dạng phôi.

2. Tiêu chuẩn DIN 551 và tiêu chuẩn thay thế ISO 4766
2.1. Lịch sử tiêu chuẩn DIN 551 và chuẩn ISO 4766:2024
Tiêu chuẩn DIN 551:1986-09 là quy chuẩn cũ của Đức cho vít trí xẻ rãnh đầu bằng. Tiêu chuẩn DIN 551 cũ đã được thay thế bằng chuẩn quốc tế ISO 4766:2024. Bản tiêu chuẩn mới này thay thế cho bản ISO 4766:2011 trước đây. Viện Tiêu chuẩn Đức tiếp nhận thành bản DIN EN ISO 4766:2024-10. Ký hiệu DIN 551 vẫn được dùng rất phổ biến trong thương mại kim khí. Khách hàng cần đối chiếu bản vẽ thực tế để kiểm tra tính lắp lẫn chuẩn xác.
2.2. Phạm vi ren M1.2 đến M12 và cấp sản phẩm
Tiêu chuẩn ISO 4766:2024 quy định dải ren M1.2 đến M12 cho thép carbon và inox. Sản phẩm thuộc cấp sản phẩm A với độ chính xác gia công ren rất cao. Bước ren áp dụng là ren thô hệ mét tiêu chuẩn với cấp dung sai ren gia công 6g. Phạm vi kích thước tiêu chuẩn không đồng nghĩa mọi quy cách đều có sẵn hàng. Khách hàng cần liên hệ nhà cung cấp để kiểm tra quy cách thực tế.
>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:
- Bu lông Inox Việt Hàn
- Thanh ren – Ty ren Inox
- Xích inox các loại Việt Hàn
- Long đen inox Việt Hàn
- Êcu – Đai ốc inox
- Ubolt inox
- Dây cáp
- Vít inox các loại
3. Đặc điểm cấu tạo chi tiết của vít trí DIN 551
3.1. Rãnh xẻ truyền lực cho tua vít dẹt
Một đầu của vít trí DIN 551 được xẻ rãnh thẳng vắt ngang qua tâm mặt đầu trụ. Rãnh xẻ tiếp nhận lực xoay từ lưỡi tua vít dẹt phù hợp khi thao tác vặn siết. Chiều rộng và chiều sâu rãnh được gia công chuẩn xác theo tiêu chuẩn ISO 4766:2024. Thiết kế rãnh dẹt mang lại sự thuận tiện khi lắp ráp bằng dụng cụ phổ thông. Người thợ cần chọn lưỡi tua vít vừa khít rãnh để tránh làm toét mép khi siết.
3.2. Cấu tạo mặt tiếp xúc bằng và thân ren máy
Đầu đối diện của vít trí DIN 551 là mặt phẳng bằng nhẵn được vát mép nhẹ nhàng. Mặt đầu bằng tạo diện tích tiếp xúc tỳ đè phẳng trực tiếp lên bề mặt trục kim loại. Khi siết chặt, lực ép phân bố đều trên diện tích mặt bằng, không làm trầy xước trục. Thân vít là trục hình trụ tròn đều, được tiện ren máy hệ mét sắc nét suốt chiều dài để ăn khớp nhẹ nhàng vào lỗ taro.
Thông số kỹ thuật vít trí xẻ rãnh đầu bằng inox DIN 551
4.1. Bảng thông số kích thước hình học tiêu chuẩn
| Thông số | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vít trí xẻ rãnh đầu bằng inox DIN 551. |
| Tiêu chuẩn cũ | DIN 551 (Slotted set screws with flat point). |
| Tiêu chuẩn mới | ISO 4766 (DIN EN ISO 4766:2024-10 / ISO 4766:2024). |
| Kiểu đầu vít | Vít trí không đầu, thân trụ ren suốt toàn thân. |
| Kiểu truyền động | Rãnh thẳng xẻ trên mặt đầu (Slotted drive). |
| Đầu tiếp xúc | Mặt đầu bằng phẳng nhẵn vát mép (Flat point). |
| Đường kính ren | Quy chuẩn M1.2 đến M12 theo chuẩn ISO 4766. |
| Chiều dài vít | Đa dạng từ 2 mm đến 60 mm theo quy cách thực tế. |
| Bước ren tiêu chuẩn | Bước ren thô theo tiêu chuẩn ISO từng cỡ ren. |
| Vật liệu chế tạo | Thép không gỉ Austenitic nhóm A1, A2 (304), A4 (316). |
| Cấp cơ tính | Quy định theo tiêu chuẩn cơ tính ISO 3506-3. |
| Ứng dụng chính | Cố định núm xoay, bánh răng, puly và gối đỡ cơ khí. |
4.2. Cách đọc quy cách đường kính và chiều dài thân
Quy cách vít trí được ký hiệu theo đường kính ren danh nghĩa và chiều dài tổng thể thân. Ký hiệu d là đường kính ren, P là bước ren, l là chiều dài, b là bề rộng rãnh, t là chiều sâu rãnh. Ví dụ ký hiệu M5x10 biểu thị thân ren đường kính M5 và chiều dài vít là 10 mm. Chiều dài vít trí đo bằng toàn bộ kích thước hai đầu mút chi tiết ren không đầu. Cần chọn chiều dài vít vừa vặn với chiều sâu lỗ ren để vít chìm gọn gàng.


5. Phân tích vật liệu inox và tiêu chuẩn cơ tính
5.1. Đặc tính của mác inox A1, A2-304 và A4-316
Vật liệu sản xuất vít trí xẻ rãnh thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic A1, A2 hoặc A4. Inox A1 thường dùng cho các chi tiết ren nhỏ gia công tự động chính xác. Nhóm A2 tương đương mác inox 304 là lựa chọn phổ biến nhất với khả năng chống rỉ sét tốt. Vít trí inox 304 làm việc bền bỉ trong môi trường ẩm ướt và máy dân dụng. Nhóm A4 tương ứng inox 316 có bổ sung molypden giúp chống ăn mòn xuất sắc trong môi trường muối mặn.
5.2. Tiêu chuẩn cơ tính ISO 3506-3 cho chi tiết chịu nén
Cơ tính của vít trí không đầu được quy định riêng theo tiêu chuẩn ISO 3506-3. Tiêu chuẩn ISO 4766:2024 cho phép lựa chọn cấp cơ tính inox theo ISO 3506-3 khi cần thiết. Tiêu chuẩn này áp dụng cho chi tiết ren làm việc dưới ứng suất nén tỳ đè ma sát. Do đó, không áp dụng cấp bền 50, 70 hay 80 của bu lông máy cho vít trí.
6. Nguyên lý hoạt động và cơ chế tỳ đè ma sát
6.1. Cơ chế tạo lực ép tỳ đè và ma sát hãm trục
Vít trí DIN 551 hoạt động dựa trên nguyên lý biến đổi mô-men siết thành lực nén dọc trục. Người thợ đưa vít vào lỗ taro ren trên chi tiết bao ngoài như núm xoay hoặc puly. Dùng tua vít dẹt siết ốc, mặt đầu bằng của vít tiến sát bề mặt trục kim loại bên trong. Lực siết tạo áp lực nén vuông góc ép chặt mặt phẳng đầu vít lên thân trục tạo ma sát hãm trục.
6.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền giữ liên kết
Hiệu quả định vị của mối ghép vít trí đầu bằng phụ thuộc vào nhiều yếu tố cơ học. Chiều sâu ăn khớp ren đủ sâu giúp phân bố ứng suất nén đều đặn, không làm trờn ren taro. Bề mặt tiếp xúc giữa đầu vít và trục máy cần sạch sẽ, phẳng phiu và không dính dầu mỡ. Lực siết vít phải được kiểm soát vừa đủ để tạo lực ép tối ưu mà không làm toét rãnh dẹt. Vít trí không được thiết kế để chịu tải kéo nhổ như bu lông thông thường.
7. Phân biệt vít trí xẻ rãnh DIN 551 với các loại vít trí khác
7.1. Bảng so sánh đặc điểm kỹ thuật các dòng vít trí
| Tiêu chuẩn | Kiểu truyền động | Đầu tiếp xúc | Đặc điểm ứng dụng |
|---|---|---|---|
| DIN 551 / ISO 4766 | Rãnh thẳng (Slotted). | Đầu bằng (Flat point). | Tiếp xúc phẳng, dùng tua vít dẹt. |
| DIN 553 / ISO 7434 | Rãnh thẳng (Slotted). | Đầu nhọn (Cone point). | Mũi nhọn côn ăn sâu tạo vết tỳ. |
| DIN 913 / ISO 4026 | Lục giác chìm (Socket). | Đầu bằng (Flat point). | Tiếp xúc phẳng, siết bằng chìa. |
7.2. Phân biệt với vít xẻ rãnh đầu nhọn và vít lục giác chìm
Vít trí DIN 551 và DIN 553 đều sử dụng rãnh thẳng xẻ trên mặt đầu cho tua vít dẹt. Tuy nhiên, DIN 551 có mặt tiếp xúc phẳng bảo vệ trục, còn DIN 553 có đầu nhọn cắm sâu vào phôi. So với vít lục giác chìm DIN 913, cả hai đều có mặt tiếp xúc bằng phẳng như nhau. Điểm khác biệt là DIN 551 dùng rãnh xẻ dẹt, còn DIN 913 dùng chìa lục lăng.
8. Ứng dụng thực tế của vít trí xẻ rãnh đầu bằng inox
8.1. Ứng dụng trong cụm puly, núm xoay và cơ cấu truyền động
Ứng dụng phổ biến nhất của vít trí DIN 551 là cố định núm vặn điều khiển trên trục chiết áp. Sản phẩm dùng định vị vị trí dọc trục của puly nhỏ, bánh răng mini và đĩa xích tải. Đầu bằng tỳ phẳng lên mặt vát trên trục giữ chi tiết không bị xê dịch khi quay nhẹ nhàng. Chi tiết còn dùng khóa chặn vòng bi trên trục dẫn hướng trong cụm gối đỡ.
8.2. Ứng dụng trong thiết bị đo lường và cơ khí chính xác
Trong ngành chế tạo dụng cụ quang học và thiết bị đo lường, vít trí DIN 551 được tin dùng. Đầu bằng giúp giữ chắc thấu kính, kính hiển vi và đồ gá đo mà không làm biến dạng phôi. Vật liệu thép không gỉ sáng sạch không nhiễm từ, đáp ứng tiêu chuẩn phòng sạch khắt khe. Tại các thiết bị y tế, thao tác bằng tua vít dẹt diễn ra thuận tiện.
9. Ưu điểm kỹ thuật và những giới hạn cần lưu ý
9.1. Lợi ích triệt tiêu phần nhô và thao tác tua vít dẹt
Ưu điểm nổi bật của vít trí DIN 551 là khả năng lắp đặt chìm hoàn toàn vào lỗ ren. Chi tiết triệt tiêu phần mũ nhô lên bề mặt, giải phóng hoàn toàn không gian cho cụm máy. Thiết kế rãnh xẻ thẳng cho phép người thợ thao tác bằng tua vít dẹt thông dụng. Mặt đầu bằng phẳng nhẵn giữ chắc chắn chi tiết mà không làm tổn hại bề mặt thân trục máy.
9.2. Những giới hạn về mô-men siết rãnh xẻ và tải trọng
Rãnh xẻ thẳng có khả năng truyền mô-men xoắn thấp hơn lỗ lục giác chìm DIN 913. Nếu người thợ siết lực quá mạnh hoặc dùng tua vít sai cỡ, mép rãnh xẻ dễ bị toét hỏng. Tuyệt đối không sử dụng vít trí làm chi tiết liên kết chịu tải trọng kéo nhổ như bu lông. Trong các liên kết truyền mô-men xoắn lớn, bắt buộc phải dùng thêm then chốt khóa trục.
10. Hướng dẫn lựa chọn và quy trình lắp đặt chuẩn
10.1. Các bước lựa chọn kích thước vít trí phù hợp
Để chọn đúng vít trí xẻ rãnh đầu bằng inox DIN 551, người mua cần chú ý:
- Xác định đường kính ren M2, M3, M4, M5, M6, M8 hoặc M10 khớp lỗ taro.
- Đo chiều sâu thành lỗ ren của chi tiết bao ngoài để chọn chiều dài vít.
- Đảm bảo toàn bộ thân vít nằm chìm hoàn toàn bên dưới bề mặt chi tiết.
- Kiểm tra bước ren thô tiêu chuẩn đảm bảo vít ăn khớp nhẹ nhàng vào lỗ ren.
- Lựa chọn mác inox A2-304 thông dụng hoặc mác A4-316 cho môi trường biển mặn.
10.2. Trình tự thi công siết ốc và lỗi thường gặp
Quá trình lắp đặt vít trí xẻ rãnh đầu bằng cần tuân thủ các bước sau:
- Vệ sinh sạch sẽ phoi kim loại và bụi bẩn bám trong lòng lỗ ren taro.
- Kiểm tra bề mặt tiếp xúc trên trục máy đảm bảo bằng phẳng, sạch sẽ.
- Đưa vít trí vào miệng lỗ ren và vặn nhẹ tay vài vòng để định hướng ren.
- Sử dụng tua vít dẹt có bản lưỡi vừa khít chiều rộng và chạm đáy rãnh xẻ.
- Siết đều tay theo chiều kim đồng hồ cho đến khi đầu bằng ép chặt lên trục.
11. Đơn vị cung cấp vít trí inox DIN 551 uy tín
11.1. Năng lực cung ứng vật tư của Cơ Khí Việt Hàn
Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Sản xuất và Xuất nhập khẩu Việt Hàn là đơn vị uy tín hàng đầu. Doanh nghiệp chuyên nhập khẩu và phân phối bu lông ốc vít inox tiêu chuẩn DIN toàn quốc. Cơ Khí Việt Hàn cung cấp đa dạng quy cách vít trí xẻ rãnh đầu bằng DIN 551 chất lượng cao. Mọi lô hàng vít trí xuất kho đều có đầy đủ chứng chỉ CO và CQ minh bạch.
11.2. Những thông tin cần chuẩn bị khi yêu cầu báo giá
Để nhận được báo giá vít trí inox DIN 551 nhanh chóng và chuẩn xác, khách hàng cần chuẩn bị:
- Tên sản phẩm và tiêu chuẩn: Vít trí xẻ rãnh đầu bằng chuẩn DIN 551 / ISO 4766.
- Mác vật liệu thép không gỉ: Inox nhóm A1, inox nhóm A2 (SUS304) hoặc A4 (SUS316).
- Đường kính ren danh nghĩa: Quy cách ren M2, M3, M4, M5, M6, M8 hay M10.
- Chiều dài tổng thể thân vít: Xác định cụ thể bằng đơn vị milimét từ 2 mm đến 60 mm.
- Số lượng sản phẩm cần mua: Cung cấp tổng số lượng chiếc hoặc số lượng túi.
12. Câu hỏi thường gặp về vít trí xẻ rãnh đầu bằng inox
12.1. Cấu tạo, rãnh thẳng và chuẩn kỹ thuật thay thế
Vít trí xẻ rãnh đầu bằng inox DIN 551 là gì? Đây là loại vít không đầu có thân ren suốt, một đầu xẻ rãnh thẳng cho tua vít dẹt và đầu kia phẳng nhẵn.
Tiêu chuẩn DIN 551 và ISO 4766 có quan hệ như thế nào? DIN 551 là tiêu chuẩn cũ của Đức, hiện đã được thay thế bằng chuẩn quốc tế mới ISO 4766:2024.
Vít trí DIN 551 khác vít trí lục giác chìm DIN 913 thế nào? Cả hai đều có đầu tiếp xúc bằng phẳng, nhưng DIN 551 dùng rãnh xẻ dẹt, còn DIN 913 dùng chìa lục giác.
12.2. Vật liệu inox, tua vít dẹt và thông tin báo giá
Nên chọn vít trí inox 304 hay inox 316 cho máy móc? Inox 304 dùng cho môi trường tiêu chuẩn, còn inox 316 ưu tiên cho môi trường biển hoặc hóa chất.
Làm sao tránh làm toét mép rãnh xẻ khi siết vít? Cần chọn tua vít dẹt có bản dày và rộng vừa khít rãnh xẻ, giữ thẳng trục và siết với lực vừa phải.
Cần cung cấp thông tin gì khi hỏi báo giá vít trí DIN 551? Cung cấp đường kính ren M, chiều dài vít, mác inox yêu cầu và số lượng cần mua.
Chú ý khi lựa chọn và sử dụng vít trí xẻ rãnh đầu bằng inox DIN 551
Nguyên tắc kiểm tra thông số, rãnh xẻ và an toàn ren
- Xác định chính xác đường kính ren M và chiều dài thân vít phù hợp lỗ ren máy.
- Chiều dài vít trí tính bằng toàn bộ kích thước hai đầu mút của chi tiết ren không đầu.
- Nhận diện tiêu chuẩn DIN 551 là quy chuẩn cũ; tiêu chuẩn quốc tế thay thế là ISO 4766:2024.
- Phân biệt rõ ràng giữa vít xẻ rãnh đầu bằng DIN 551 với vít xẻ rãnh đầu nhọn côn DIN 553.
- Phân biệt kiểu truyền động rãnh xẻ thẳng DIN 551 với lỗ lục giác chìm của tiêu chuẩn DIN 913.
- Sử dụng tua vít dẹt có lưỡi ôm khít chiều rộng và chiều sâu rãnh xẻ để tránh trượt toét mép vặn.
- Kiểm soát lực siết vừa đủ theo hướng dẫn kỹ thuật, tránh siết quá lực làm nứt hỏng rãnh xẻ dẹt.
- Tuyệt đối không sử dụng vít trí làm chi tiết liên kết chịu tải trọng kéo nhổ như bu lông thông thường.
- Xác nhận đúng mác vật liệu thép không gỉ inox A1, A2-304 hoặc A4-316 qua hồ sơ chứng chỉ chất lượng.
- Đảm bảo toàn bộ thân vít nằm chìm hoàn toàn bên dưới bề mặt chi tiết máy sau khi lắp đặt xong.
Thông tin liên hệ Cơ Khí Việt Hàn
📞 Liên hệ mua Vít trí xẻ rãnh đầu bằng inox DIN 551
Cơ Khí Việt Hàn cung cấp vít trí xẻ rãnh đầu bằng inox DIN 551 và các sản phẩm vật tư cơ khí theo quy cách thực tế.
✅ Tư vấn lựa chọn sản phẩm theo đường kính ren, chiều dài và mác inox phù hợp.
✅ Hỗ trợ đối chiếu thông số tiêu chuẩn DIN 551 / ISO 4766 và bản vẽ kỹ thuật chi tiết của dự án.
✅ Cung cấp sản phẩm kèm đầy đủ chứng chỉ xuất xưởng theo yêu cầu thực tế của đơn hàng.
📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
📞 Hotline/Zalo: 0979293644
🌐 Website: https://cokhiviethan.com.vn
✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com
🔗 Tham khảo thêm các bài viết
- Bu Lông Inox Đầu Tròn Cổ Vuông (DIN 603): Cấu Tạo, Thông Số Kỹ Thuật Và Hướng Dẫn Lắp Đặt
- Bu Lông Nở Inox (Tắc Kê Nở): Phân Loại, Thông Số Kỹ Thuật Và Mẹo Thi Công Chịu Tải Trọng Nặng
- Đai Ốc Hàn 3 Chân Inox (DIN 929): Cấu Tạo, Nguyên Lý Và Bí Quyết Hàn Điểm Không Cháy Ren
- Long Đen (Vòng Đệm) Phẳng Inox DIN 125-A: Linh Hồn Chịu Tải Của Mọi Kết Cấu Cơ Khí
- Thanh Ren (Ty Ren) Inox DIN 975: Thông Số Kỹ Thuật, Sức Chịu Tải Và Mẹo Thi Công Treo Trần Chống Trờn Ren
- Nút Bịt Ren Ngoài Inox (Hex Plug / Male Thread Plug): Thông Số, Bảng Giá Và Tuyệt Chiêu Bít Bùng Áp Lực
- U-Bolt Inox (Cùm U / Bu Lông Chữ U) DIN 3570: Thông Số Kỹ Thuật, Sức Chịu Tải Và Mẹo Kẹp Ống Chống Móp
