Ubolt inox (U bôn inox) ôm ống Φ34 (phi 34): Cấu tạo, thông số kỹ thuật và hướng dẫn lắp đặt

1. Giới thiệu tổng quan về Ubolt inox ôm ống Φ34

1.1. Khái niệm và tên gọi thương mại

Ubolt inox (U bôn inox) ôm ống Φ34 (phi 34) là chi tiết cơ khí dạng thanh tròn uốn chữ U. Sản phẩm được sản xuất để ôm vừa vặn các đường ống có kích thước ngoài tương ứng. Hai đầu nhánh thẳng của bu lông được tạo ren tiện lợi cho công việc lắp ghép. Chi tiết này giúp giữ ống cố định chắc chắn trên hệ giá đỡ kết cấu công trình.

Trong thực tế thi công, sản phẩm thường có nhiều cách phát âm hoặc tên gọi khác nhau. Người thi công có thể gọi là U bôn inox phi 34, bu lông chữ U hoặc cùm chữ U. Thuật ngữ Φ34 biểu thị đường kính ngoài của ống tròn cần được kẹp giữ an toàn. Việc dùng đúng tên gọi kỹ thuật giúp thợ đặt mua vật tư chính xác theo bản vẽ.

1.2. Nhận diện kích thước ống Φ34

Ký hiệu Φ34 là thông số quan trọng bậc nhất của dòng phụ kiện kẹp giữ cơ khí này. Φ34 thể hiện kích thước đường kính ngoài của đường ống danh nghĩa đo bằng milimét. Cần giữ nguyên ký hiệu Φ34 theo đúng tài liệu thiết kế ban đầu của sản phẩm. Tuyệt đối không tự ý hoán đổi số đo này sang Φ33, Φ34.0 hoặc kích thước khác.

Người mua không nên ngộ nhận rằng kích thước Φ34 luôn đồng nhất hoàn toàn với ký hiệu DN34. Ký hiệu DN thường dùng để biểu thị đường kính danh nghĩa bên trong của đường ống áp lực. Do đó, kích thước vòm uốn của Ubolt phải căn cứ theo đường kính ngoài thực tế. Thao tác đo đạc cẩn thận đường kính ngoài của ống là bắt buộc trước khi mua hàng.

Ubolt inox
Ubolt inox

2. Đặc điểm cấu tạo của Ubolt inox ôm ống Φ34

2.1. Phần vòm cong ôm ống

Phần vòm cong chữ U là bộ phận tiếp xúc trực tiếp lên nửa trên của bề mặt ống. Bán kính uốn của vòm được gia công tương thích với biên dạng ngoài của ống tròn Φ34. Độ tròn đều của vòm cong giúp phân bố lực ép đồng đều quanh chu vi ống khi siết. Nhờ đó, thành ống không phải chịu ứng suất nén cục bộ quá lớn tại một điểm.

Đường kính thân thép uốn cong được tính toán phù hợp để đảm bảo khả năng chịu lực căng. Vị trí góc uốn phải nhẵn bóng, không xuất hiện vết rạn nứt hay khuyết tật kim loại. Vật liệu thép không gỉ mang lại độ dẻo dai cao, hạn chế biến dạng gãy khi uốn tạo hình. Bề mặt nhẵn mịn bảo vệ lớp vỏ ngoài của ống không bị trầy xước cơ học.

2.2. Hai nhánh ren thẳng

Hai nhánh thẳng song song của bu lông chữ U được gia công ren hệ mét đối xứng. Chiều dài đoạn ren được thiết kế đủ sâu để xuyên qua dầm thép và bắt đai ốc. Đoạn ren cho phép kỹ thuật viên tùy chỉnh vị trí đai ốc linh hoạt theo yêu cầu. Bước ren tiêu chuẩn giúp các phụ kiện vặn vào dễ dàng mà không bị sượng kẹt.

Khoảng cách giữa hai chân ren được khống chế theo độ rộng vòm cong của ống Φ34. Độ thẳng trục của hai chân giúp bu lông xuyên thẳng qua hai lỗ khoan trên thanh đỡ. Ren ngoài được tiện hoặc cán nguội với độ chính xác cơ học cao dọc theo chiều dài. Điều này giúp ngăn ngừa hiện tượng trờn ren khi chịu tải trọng kéo căng của mối ghép.

2.3. Các phụ kiện liên kết đi kèm

Để hoàn thiện một mối nối kẹp giữ ống, Ubolt inox thường kết hợp với phụ kiện bổ trợ. Đai ốc lục giác (ê-cu) là chi tiết tiếp nhận lực xoay từ dụng cụ cờ lê cầm tay. Vòng đệm (long đền) phẳng và vênh giúp chia đều áp lực siết và chống trôi đai ốc. Một số mối nối còn có thêm bản mã thép phẳng đục hai lỗ để định vị chân.

Tuy nhiên, các phụ kiện này chỉ đi kèm thành bộ khi có yêu cầu cụ thể từ thiết kế. Người sử dụng cần kiểm tra bảng danh mục hàng hóa xem đã bao gồm đai ốc hay chưa. Tránh tự ý suy diễn rằng mỗi thân Ubolt luôn có sẵn đầy đủ phụ kiện lắp kèm. Sự đồng bộ về quy cách linh kiện giúp công tác lắp dựng ngoài hiện trường thuận lợi.

>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:


3. Phân biệt Ubolt inox với các loại phụ kiện kẹp ống khác

3.1. Phân biệt với đai ôm ống và đai treo ống

Đai ôm ống (đai Omega) được chế tạo từ lá thép mỏng dập định hình uốn bán nguyệt. Đai Omega có hai tai bẻ ngang đục lỗ để bắn vít nở trực tiếp vào mặt sàn bê tông. Chi tiết này chỉ thích hợp cho ống chạy sát tường với yêu cầu chịu tải trọng nhẹ. Ubolt inox Φ34 lại dùng thân thép tròn đặc chịu lực kéo kẹp mạnh qua dầm đỡ.

Đai treo ống (đai quả bí) được ứng dụng chuyên biệt cho hệ thống treo thả từ trần nhà. Đai treo liên kết với một thanh ren đơn thả từ trên cao xuống để nâng đỡ ống lơ lửng. Ngược lại, Ubolt ôm ống Φ34 ghim chặt đường ống tỳ sát lên dầm thép hoặc thanh giá đỡ. Hai sản phẩm này phục vụ cho hai phương án bố trí không gian đường ống khác nhau.

3.2. Phân biệt với đai xiết và cùm chữ U kích thước khác

Đai xiết cổ dê là dải kim loại mỏng dạng đai cuộn tròn có vít xoắn siết khóa chặt. Cơ cấu này dùng để nối kín đầu ống cao su mềm vào các khớp nối đuôi chuột cơ khí. Đai xiết hoàn toàn không có chức năng gắn cố định ống cứng vào kết cấu khung dầm. Thân tròn của bu lông chữ U chắc chắn hơn nhiều so với lá kim loại mỏng của đai xiết.

Mỗi loại Ubolt được sản xuất để ôm vừa một cỡ ống danh nghĩa cụ thể nhất định. Ubolt Φ34 có khoảng cách hai chân ren tương ứng cho đường kính ngoài 34 mm. Tuyệt đối không dùng Ubolt kích thước khác để ép uốn bẻ chân dùng cho ống Φ34. Việc dùng sai kích thước hình học sẽ làm vặn vẹo thân bu lông và gây hỏng đường ống.


4. Thông số kỹ thuật của Ubolt inox ôm ống Φ34

4.1. Bảng quy chuẩn kỹ thuật sản phẩm

Mục thông số kỹ thuật cung cấp các trường dữ liệu tiêu chuẩn theo hồ sơ sản phẩm:

Tên thông số Dữ liệu quy chuẩn kỹ thuật
Tên sản phẩm Ubolt inox (U bôn inox) ôm ống Φ34 (phi 34)
Loại sản phẩm Ubolt inox ôm ống hình chữ U
Đường kính ống ôm Ống có đường kính ngoài Φ34
Vật liệu chế tạo Thép không gỉ (Inox 201, Inox 304, Inox 316 khi xác nhận)
Đường kính thân Ubolt Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Kích thước ren Hệ ren mét tiêu chuẩn gia công hai đầu nhánh
Bước ren danh nghĩa Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Khoảng cách hai chân ren Tương thích kích thước ôm lọt lòng ống Φ34
Chiều cao tổng thể Ubolt Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Chiều rộng ôm lọt lòng Gia công ôm khít biên dạng ống tròn Φ34
Chiều dài tiện ren Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Chi tiết đi kèm Đai ốc, vòng đệm, bản mã khi có dữ liệu xác nhận
Tiêu chuẩn áp dụng Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue

4.2. Lưu ý khi tra cứu kích thước thực tế

Các thông số kích thước cơ học của Ubolt phụ thuộc vào từng lô hàng chế tạo cụ thể. Tùy theo thiết kế chịu tải, đường kính thân ren có thể được chọn với nhiều cỡ khác nhau. Chiều dài thân ren cũng được sản xuất linh hoạt để phù hợp với độ dày giá đỡ. Người dùng không nên tự ý suy đoán các thông số kỹ thuật khi chưa có dữ liệu đo đạc.

Khi tra cứu thông tin trên bản vẽ, cần kiểm tra kỹ chiều sâu lỗ khoét trên dầm đỡ. Khoảng cách tim hai lỗ chờ phải trùng khớp với khoảng cách giữa hai chân Ubolt Φ34. Sự ăn khớp chính xác về hình học giúp cho việc xỏ bu lông qua lỗ diễn ra trôi chảy. Hãy đối chiếu trực tiếp với catalogue của nhà sản xuất để lấy số liệu chuẩn xác nhất.

Thông số kỹ thuật Ubolt inox CL
Thông số kỹ thuật Ubolt inox CL

5. Đặc tính vật liệu thép không gỉ (Inox)

5.1. Khả năng chống oxy hóa bề mặt

Vật liệu inox mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học tốt cho bu lông chữ U ôm ống. Thành phần hợp kim giúp hình thành lớp màng oxit bảo vệ mỏng trên bề mặt kim loại. Lớp màng mỏng này ngăn ngừa phản ứng oxy hóa khi tiếp xúc với không khí ẩm ướt ngoài trời. Nhờ đó, sản phẩm không bị rỉ sét hay ố vàng làm mất thẩm mỹ hệ thống đường ống.

Bề mặt inox có độ sáng mờ tự nhiên, nhẵn mịn và không cần xử lý mạ kẽm bảo vệ. Bề mặt nhẵn bóng hạn chế tối đa sự bám đọng của bụi bẩn, dầu mỡ trong xưởng sản xuất. Việc vệ sinh lau chùi và bảo dưỡng định kỳ các cụm liên kết ống nhờ đó rất thuận lợi. Mối ghép cơ khí duy trì được sự sạch sẽ và an toàn trong suốt thời gian vận hành dài.

5.2. Các mác thép không gỉ được ghi nhận

Thị trường hiện nay thường ghi nhận các mác inox thông dụng gồm inox 201, 304 và 316. Mác Inox 201 có độ cứng cao, giá thành kinh tế, phù hợp môi trường khô ráo trong nhà. Mác Inox 304 có hàm lượng niken ổn định, chống oxy hóa tốt khi làm việc ngoài trời nắng mưa. Mác Inox 316 chứa thêm molypden, chống chịu ăn mòn vượt trội trong môi trường hóa chất hơi mặn.

Người mua chỉ ghi nhận mác inox cụ thể khi hồ sơ kỹ thuật có xác nhận rõ ràng. Không tự ý hoán đổi giữa các mác thép khi chưa kiểm tra kết quả phân tích thành phần. Khả năng chịu đựng môi trường thực tế phụ thuộc trực tiếp vào mác thép được sử dụng. Việc chọn đúng mác vật liệu từ đầu giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư cho toàn dự án.


6. Cách lựa chọn Ubolt inox phù hợp cho ống Φ34

6.1. Xác định đường kính ngoài thực tế của ống

Bước đầu tiên khi chọn mua bu lông chữ U là đo đường kính ngoài của ống cần kẹp. Dùng thước kẹp cặp trực tiếp để kiểm tra số đo đường kính ngoài có đúng bằng Φ34 hay không. Đường kính trong vòm Ubolt phải vừa vặn với kích thước đo được để ôm khít chắc chắn. Nếu vòm ôm quá chật, bu lông sẽ tỳ cấn làm trầy xước và méo móp thành ống khi siết.

Trong trường hợp đường ống có bọc lớp cách nhiệt bảo ôn, kích thước vòm cần tính lại. Lúc này đường kính ngoài thực tế bằng đường kính ống cộng thêm độ dày hai bên lớp bảo ôn. Khi đó, người thợ không thể dùng Ubolt Φ34 thông thường mà phải chọn loại có vòm lớn hơn. Việc đo đạc kỹ lưỡng kích thước ống giúp tránh việc mua nhầm quy cách không lắp vừa.

6.2. Kiểm tra độ dày dầm đỡ và chiều dài nhánh ren

Chiều dài nhánh thẳng của bu lông chữ U phải đủ dài để xuyên qua thanh đỡ kết cấu. Chiều dài này phụ thuộc vào đường kính ống Φ34, chiều dày dầm đỡ và cụm đai ốc bắt kèm. Sau khi siết chặt đai ốc, đoạn ren thừa nhô ra ngoài phải đạt tối thiểu từ hai đến ba bước ren. Nếu chọn bu lông quá ngắn, đầu ren sẽ không đủ chiều sâu để bắt ngập hết đai ốc.

Độ lớn thân bu lông chữ U cần tương thích với tải trọng bản thân và lưu chất của ống. Các tuyến ống kim loại chứa chất lỏng nặng cần dùng thân bu lông có tiết diện dày dặn. Tuyến ống dẫn khí hoặc luồn dây cáp điện nhẹ có thể chọn thân bu lông tiết diện vừa phải. Chọn kích cỡ bu lông hợp lý giúp bảo đảm an toàn kết cấu giá đỡ dầm công trình.


7. Ứng dụng thực tế của Ubolt inox ôm ống Φ34

7.1. Lắp đặt hệ thống cơ điện (MEP) và phòng cháy chữa cháy

Ống kích thước Φ34 là quy cách thông dụng trong các hệ thống cấp thoát nước sinh hoạt và cứu hỏa. Ubolt inox ôm ống Φ34 dùng để neo giữ các nhánh ống cấp nước tầng và ống dẫn khí nén. Chi tiết kẹp chặt đường ống vào các thanh giá đỡ Unistrut hoặc dầm thép kiên cố. Độ bền hóa học của vật liệu inox ngăn ngừa rỉ sét tại các khu vực hộp kỹ thuật kín gió.

Trong hệ thống PCCC, ống Φ34 thường làm các nhánh phân phối đầu phun sprinkler chữa cháy cục bộ. Áp lực nước trong đường ống đòi hỏi mối kẹp phải chịu được rung động khi máy bơm vận hành. Ubolt inox giúp ghì chặt đường ống vào kết cấu dầm sàn, chống xô lệch ống hiệu quả. Mối ghép cơ học chắc chắn duy trì sự vận hành ổn định cho mạng lưới phòng cháy của công trình.

7.2. Ứng dụng trong công nghiệp hóa chất và thực phẩm

Tại các nhà máy xử lý nước và hóa chất, đường ống dẫn dung dịch thường sử dụng kích cỡ Φ34. Hơi ẩm và nồng độ hóa chất trong xưởng dễ gây ăn mòn đối với các loại kẹp thép thông thường. Ubolt bằng thép không gỉ được ưu tiên lắp đặt để chống chọi lại hiện tượng mục nát bước ren. Sản phẩm giữ cho tuyến ống hóa chất không bị rung lắc gây rò rỉ lưu chất nguy hiểm ra ngoài.

Trong các xưởng chế biến thực phẩm, đường ống vi sinh inox Φ34 dẫn sữa, nước giải khát hoặc nước lọc. Cùm U inox ôm ống Φ34 giữ các đường ống trên cao luôn sạch sẽ và đạt chuẩn vệ sinh. Bề mặt inox sáng bóng không tích tụ vi khuẩn, đáp ứng tốt tiêu chuẩn phòng sạch công nghiệp. Mối ghép cơ học chắc chắn giúp dây chuyền sản xuất hoạt động liên tục không gián đoạn.

7.3. Thi công kết cấu ngoài trời và thiết bị tàu biển

Ống tròn Φ34 còn được ứng dụng nhiều trong thi công khung giàn ngoài trời và lan can ban công. Ubolt inox dùng để kẹp chặt các cụm ống kết cấu chịu lực gió bão tác động trực tiếp. Khả năng chống chịu thời tiết của thép không gỉ giúp công trình duy trì tính thẩm mỹ sáng sạch. Mối liên kết không bị oxy hóa làm ố vàng bề mặt tường hay gạch đá xung quanh vị trí lắp.

Trong lĩnh vực đóng tàu thuyền, các tuyến ống dẫn nhiên liệu và ống làm mát động cơ chạy qua khoang máy. Môi trường hơi muối biển ẩm ướt đòi hỏi phụ kiện kẹp ống phải có khả năng chống ăn mòn cao. Bu lông chữ U inox ôm ống Φ34 là giải pháp kẹp giữ tin cậy cho hệ thống phụ trợ tàu thuyền. Việc tháo lắp kiểm tra định kỳ các cụm ống diễn ra nhanh chóng và không bị kẹt rỉ ren.

Ứng Dụng Ubolt Inox
Ứng Dụng Ubolt Inox

8. Quy trình thi công lắp đặt Ubolt inox ôm ống Φ34

8.1. Các bước thao tác lắp đặt chuẩn xác

Quy trình thi công bu lông chữ U ôm ống cần được thực hiện tuần tự theo các bước kỹ thuật:

  • Vệ sinh sạch sẽ bề mặt ngoài của đoạn ống Φ34 và mặt phẳng thanh giá đỡ kết cấu.
  • Đặt ống dẫn nằm định vị ổn định trên bề mặt của xà gồ hoặc thanh đỡ thép chịu lực.
  • Luồn vòm Ubolt ôm trùm qua thân ống sao cho hai chân ren chui qua hai lỗ trên dầm đỡ.
  • Căn chỉnh thân bu lông nằm vuông góc với trục ống, không để bu lông bị vặn xéo góc.
  • Lắp tấm bản mã phẳng đục lỗ (nếu có) cùng vòng đệm phẳng và vòng đệm vênh vào hai nhánh ren.
  • Vặn đai ốc bằng tay vào hai đầu nhánh ren để cân chỉnh khoảng hở đều đặn hai bên chân.
  • Dùng dụng cụ cờ lê cầm tay siết luân phiên từng đai ốc với lực siết cơ học vừa đủ chặt.

8.2. Lưu ý kiểm soát lực siết tránh móp ống

Vòm cong kim loại của bu lông chữ U tác động áp lực kẹp trực tiếp lên thân ống tròn. Nếu người thi công dùng lực siết quá mạnh, thân bu lông có thể làm móp méo vỏ ống Φ34. Nguy cơ móp méo này rất dễ xảy ra với các dòng ống đồng thành mỏng, ống nhựa PVC mềm. Biến dạng hình học sẽ làm thu hẹp tiết diện dòng chảy và tăng nguy cơ nứt vỡ ống.

Người thợ nên sử dụng cờ lê lực để khống chế mô-men siết ren đạt mức an toàn thiết kế. Có thể lót thêm một lớp đệm cao su giảm chấn nằm giữa vòm U và bề mặt ngoài của ống dẫn. Lớp đệm cao su vừa bảo vệ thành ống không trầy xước, vừa tăng cường ma sát chống trượt dọc. Miếng lót phi kim còn giúp hấp thụ các rung chấn sinh ra khi dòng lưu chất tuần hoàn bên trong.


9. Lưu ý quan trọng khi thi công và bảo quản sản phẩm

9.1. Phòng tránh hiện tượng dính kẹt ren inox (Galling)

Hiện tượng dính kẹt ren hay cháy ren là sự cố thường gặp đối với phụ kiện bằng thép không gỉ. Kim loại inox có độ dẻo cao và hệ số ma sát bề mặt trượt tiếp xúc tương đối lớn. Khi dùng máy siết siết ốc với tốc độ vòng quay quá cao, nhiệt ma sát sinh ra rất nhanh. Lượng nhiệt lớn làm các đỉnh ren vi mô tự dính chặt vào nhau và gây bó cứng đai ốc.

Để ngăn ngừa sự cố này, người thi công nên vặn đai ốc với tốc độ quay chậm và đều đặn. Có thể quét một lớp mỡ bôi trơn chuyên dụng chống dính ren lên bề mặt ren trước khi siết. Nên sử dụng dụng cụ cờ lê cầm tay thông thường thay vì súng siết bu lông tốc độ cao. Nếu phát hiện bước ren có dấu hiệu bị sượng chặt, phải dừng lại kiểm tra và làm sạch ren ngay.

9.2. Công tác lưu kho và bảo quản vật tư

Bu lông chữ U inox cần được bảo quản trong kho bãi khô ráo, thoáng mát và có mái che chắn. Các hộp hàng cần được đặt gọn gàng trên giá kệ cao ráo, cách sàn tối thiểu hai mươi centimet. Tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với nước mưa đọng hoặc hóa chất có tính axit bay hơi. Giữ nguyên bao bì đóng gói bảo vệ ban đầu cho đến khi xuất kho đưa ra công trường sử dụng.

Tuyệt đối không xếp lẫn bu lông inox chung với các vật tư bằng sắt thép carbon thông thường. Mạt bụi sắt từ thép đen có thể bắn dính vào bề mặt inox và gây ra hiện tượng ố vàng bề mặt. Sự ố vàng này làm giảm tính thẩm mỹ của công trình và dễ gây hiểu nhầm là inox bị rỉ. Quá trình vận chuyển phải bọc lót kỹ càng, tránh va đập mạnh làm móp méo bước ren hai đầu.


10. Tổng kết

10.1. Tóm tắt giá trị kỹ thuật

Ubolt inox (U bôn inox) ôm ống Φ34 (phi 34) là chi tiết định vị đường ống quan trọng. Kết cấu vòm uốn chữ U kết hợp hai đầu ren mang lại khả năng kẹp giữ cơ học rất ổn định. Vật liệu thép không gỉ giúp chi tiết chống chịu tốt trước các tác nhân gây oxy hóa môi trường. Sản phẩm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu khắt khe của hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng.

10.2. Khuyến nghị cho kỹ sư và nhà thầu

Người phụ trách vật tư cần đo đạc chính xác đường kính ngoài của ống trước khi đặt mua hàng. Thao tác thi công cần thực hiện đúng kỹ thuật để tránh hiện tượng cháy ren và móp méo thành ống. Việc lựa chọn sản phẩm đúng thông số kỹ thuật bảo đảm an toàn kết cấu bền lâu cho công trình. Sử dụng Ubolt inox ôm ống Φ34 chất lượng giúp duy trì tuổi thọ vận hành cho toàn hệ thống.


Chú ý khi lựa chọn và sử dụng Ubolt inox ôm ống Φ34

  • Xác định chính xác đường kính ngoài của ống cần kẹp là Φ34, không tự ý đổi sang cỡ ống khác.
  • Kiểm tra độ dày của lớp vỏ bọc cách nhiệt bảo ôn nếu đường ống có thi công bảo ôn ngoài.
  • Đo khoảng cách tim hai lỗ chờ trên thanh dầm đỡ để đảm bảo trùng khớp với khoảng cách hai chân U.
  • Xác nhận mác vật liệu thép không gỉ (Inox 201, Inox 304, Inox 316) dựa trên hồ sơ kỹ thuật cụ thể.
  • Kiểm tra danh mục phụ kiện đi kèm bộ Ubolt như đai ốc, vòng đệm, bản mã theo thiết kế yêu cầu.
  • Không sử dụng súng siết bu lông tốc độ cao để siết đai ốc nhằm phòng tránh hiện tượng cháy dính ren inox.
  • Sử dụng thêm tấm lót cao su bảo vệ khi thi công kẹp giữ các loại ống nhựa hoặc ống kim loại mỏng.
  • Siết đều lực cờ lê ở cả hai nhánh ren, tránh siết lệch một bên làm cong vênh bu lông chữ U.
  • Bảo quản Ubolt nơi khô thoáng, cách ly hoàn toàn với bụi phoi sắt thép carbon để tránh ố bề mặt.
  • Đối chiếu trực tiếp với sản phẩm thực tế hoặc catalogue của nhà sản xuất khi tra cứu thông số.

Liên hệ mua hàng tại Cơ Khí Việt Hàn

📞 Liên hệ mua Ubolt inox ôm ống Φ34

Cơ Khí Việt Hàn cung cấp Ubolt, bu lông chữ U và các sản phẩm cơ khí inox theo quy cách thực tế.

✅ Cung cấp theo kích thước và vật liệu phù hợp
✅ Tư vấn quy cách Ubolt dùng cho ống Φ34
✅ Hỗ trợ gia công, cắt hoặc xử lý theo yêu cầu khi có dữ liệu cụ thể

📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội

📞 Hotline/Zalo: 0979293644

🌐 Website: https://cokhiviethan.com.vn

✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com


🔗 Tham khảo thêm các bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo