Cáp thép mạ kẽm 6x36WS+PP – Giải pháp cáp linh hoạt cao, bền bỉ cho hệ thống nâng hạ và thi công xây dựng
1. Vai trò của cáp thép mạ kẽm trong hệ thống nâng hạ hiện đại
Trong mọi lĩnh vực liên quan đến nâng hạ, kéo tải, neo giữ và lắp dựng kết cấu, cáp thép luôn là bộ phận chịu trách nhiệm trực tiếp cho an toàn và hiệu suất vận hành. Khác với các loại dây thông thường, cáp thép phải đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu khắt khe như: chịu tải ổn định, làm việc bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt, chịu mài mòn, chịu mỏi uốn và duy trì tuổi thọ dài hạn.
>> Tham khảo các loại bu lông inox TẠI ĐÂY
>> Tham khảo các loại phụ kiện cáp inox TẠI ĐÂY

Đặc biệt trong xây dựng, cơ khí, lắp đặt thiết bị và công nghiệp nhẹ – trung bình, xu hướng sử dụng cáp thép mạ kẽm có độ linh hoạt cao ngày càng phổ biến. Trong nhóm này, cáp thép mạ kẽm 6x36WS+PP được xem là lựa chọn cân bằng giữa hiệu suất kỹ thuật và chi phí đầu tư, phù hợp cho nhiều hệ thống nâng hạ động, có puly và tang cuốn.
Tại bulong-inox.com.vn, sản phẩm cáp thép mạ kẽm 6x36WS+PP được phân phối nhằm đáp ứng nhu cầu đồng bộ vật tư kim khí – nâng hạ cho nhà thầu, xưởng cơ khí, công trình dân dụng và công nghiệp.
2. Tổng quan về cáp thép mạ kẽm 6x36WS+PP
Cáp thép mạ kẽm 6x36WS+PP là loại cáp thép nhiều sợi, cấu trúc phức hợp, trong đó mỗi tao cáp được thiết kế theo dạng Warrington–Seale (WS) và sử dụng lõi sợi polypropylene (PP) ở trung tâm. Bề mặt toàn bộ sợi thép được phủ lớp kẽm nhằm tăng khả năng chống ăn mòn.
Dòng cáp này được đánh giá cao nhờ:
- Độ mềm và linh hoạt vượt trội
- Khả năng chịu mài mòn tốt
- Vận hành êm, giảm rung động
- Phù hợp cho tải trọng vừa và trung bình
So với các dòng cáp lõi thép IWRC, cáp 6x36WS+PP không thiên về tải cực nặng, nhưng lại phát huy ưu thế rõ rệt trong các hệ thống cần chuyển động liên tục, nhiều puly và yêu cầu độ linh hoạt cao.
3. Giải thích chi tiết ký hiệu cáp thép mạ kẽm 6x36WS+PP
Hiểu đúng ký hiệu giúp lựa chọn chính xác chủng loại cáp phù hợp với điều kiện làm việc thực tế.

3.1. Số tao cáp – ký hiệu “6”
Con số 6 thể hiện cáp gồm 6 tao cáp xoắn đều quanh lõi trung tâm. Đây là cấu trúc phổ biến nhất trong các loại cáp thép nâng hạ vì:
- Phân bổ lực kéo đều
- Dễ kiểm soát độ ổn định
- Phù hợp với đa dạng thiết bị
3.2. Kết cấu sợi – ký hiệu “36WS”
36WS (Warrington–Seale) là kết cấu cao cấp, kết hợp hai dạng sắp xếp sợi:
- Lớp sợi trong: sợi nhỏ xen kẽ (Warrington)
- Lớp sợi ngoài: sợi lớn (Seale)
Ưu điểm:
- Tăng số lượng sợi → tăng độ mềm
- Sợi ngoài lớn → tăng khả năng chịu mài mòn
- Chịu mỏi uốn tốt khi làm việc với puly
3.3. Lõi cáp – ký hiệu “PP”
PP (Polypropylene) là lõi sợi nhựa tổng hợp, không hút ẩm, không mục, không bị ảnh hưởng bởi dầu mỡ nhẹ.
Vai trò của lõi PP:
- Tăng độ linh hoạt cho cáp
- Giảm trọng lượng tổng thể
- Hấp thụ rung động và giảm tiếng ồn
- Giúp cáp vận hành êm hơn
3.4. Bề mặt mạ kẽm
Toàn bộ sợi thép được phủ kẽm nhằm:
- Chống oxy hóa
- Hạn chế rỉ sét
- Kéo dài tuổi thọ trong môi trường ngoài trời
4. Cấu tạo chi tiết của cáp thép mạ kẽm 6x36WS+PP
4.1. Cấu trúc tổng thể
Cáp gồm:
- 6 tao cáp thép
- Mỗi tao gồm 36 sợi thép WS
- Lõi trung tâm PP
- Lớp mạ kẽm bao phủ từng sợi
Sự kết hợp này tạo nên một kết cấu mềm – bền – ổn định.
4.2. Vai trò của cấu trúc WS trong thực tế vận hành
Cấu trúc WS giúp:
- Giảm áp suất tiếp xúc giữa cáp và puly
- Hạn chế mòn không đều
- Kéo dài thời gian sử dụng
Đây là lý do cáp 6x36WS thường được dùng cho:
- Palang cáp
- Tời điện
- Hệ thống nâng hạ động
4.3. So sánh lõi PP với lõi sợi đay (FC)
| Tiêu chí | Lõi PP | Lõi đay (FC) |
|---|---|---|
| Khả năng hút ẩm | Không | Có |
| Độ bền môi trường | Cao | Trung bình |
| Tuổi thọ | Dài | Ngắn hơn |
| Độ ổn định | Tốt | Kém hơn |
5. Công nghệ mạ kẽm và khả năng chống ăn mòn
5.1. Mạ kẽm nhúng nóng và mạ kẽm điện phân
Cáp 6x36WS+PP thường được sản xuất bằng:
- Mạ kẽm nhúng nóng: lớp kẽm dày, bền
- Mạ kẽm điện phân: bề mặt đẹp, đồng đều
5.2. Hiệu quả của lớp mạ kẽm trong môi trường thực tế
Lớp mạ kẽm giúp cáp:
- Làm việc ổn định ngoài trời
- Phù hợp môi trường ẩm, mưa
- Hạn chế ăn mòn điện hóa
So với cáp thép đen, tuổi thọ có thể tăng 1,5–2 lần.
6. Đặc tính kỹ thuật nổi bật của cáp thép mạ kẽm 6x36WS+PP
- Độ linh hoạt cao
- Chịu mài mòn tốt
- Chịu mỏi uốn vượt trội
- Trọng lượng nhẹ
- Vận hành êm
- Dễ lắp đặt, dễ cuốn tang
Cáp thường đạt cấp bền kéo 1770 MPa hoặc 1960 MPa, sản xuất theo EN 12385, DIN, JIS, ASTM.
7. Ứng dụng thực tế của cáp thép mạ kẽm 6x36WS+PP
7.1. Thiết bị nâng hạ tải vừa
- Palang cáp
- Tời điện dân dụng và công nghiệp nhẹ
- Thang nâng hàng
7.2. Ứng dụng trong xây dựng
- Kéo vật liệu
- Nâng giàn giáo
- Neo giữ kết cấu tạm
7.3. Ứng dụng trong cơ khí – dân dụng
- Hệ thống kéo
- Cửa cuốn công nghiệp
- Ứng dụng yêu cầu cáp mềm
8. Phân tích cấu trúc cáp thép mạ kẽm 6x36WS+PP dưới góc nhìn kỹ thuật
Trong nhóm cáp thép mạ kẽm, cấu trúc 6x36WS+PP được đánh giá là một trong những kết cấu tối ưu nhất cho các ứng dụng yêu cầu vừa chịu tải lớn, vừa có độ mềm dẻo cao.
8.1 Cấu trúc 6x36WS là gì?
- 6 tao cáp (Strands)
- Mỗi tao gồm 36 sợi thép (Warrington-Seale – WS)
- Các sợi thép có đường kính không đồng đều, xếp xen kẽ
Cách bố trí WS giúp:
- Tăng diện tích tiếp xúc giữa các sợi
- Phân bổ lực đều hơn khi chịu tải
- Giảm mài mòn cục bộ khi cáp làm việc qua puly
So với các cấu trúc thông thường như 6×19 hay 6x25F, 6x36WS có mật độ sợi cao hơn, dẫn đến:
- Cáp mềm hơn
- Uốn cong tốt hơn
- Ít gãy sợi trong chu kỳ làm việc dài
8.2 Vai trò của lõi PP trong cáp thép mạ kẽm
Lõi PP (Polypropylene) là lõi sợi tổng hợp, không phải kim loại. Trong cáp thép mạ kẽm 6x36WS+PP, lõi này mang lại các lợi ích:
- Giảm trọng lượng tổng thể của cáp
- Không bị ăn mòn trong môi trường ẩm
- Hạn chế thấm nước vào bên trong cáp
- Tăng khả năng đàn hồi, giảm rung chấn
Đối với các công trình ngoài trời, bến cảng, hệ thống treo – nâng dài ngày, lõi PP giúp cáp thép mạ kẽm duy trì trạng thái ổn định lâu dài hơn so với lõi sợi tự nhiên (FC).
9. Quy trình sản xuất cáp thép mạ kẽm 6x36WS+PP
Để tạo ra một sản phẩm cáp thép mạ kẽm đạt chuẩn, nhà sản xuất phải tuân thủ quy trình nghiêm ngặt gồm nhiều công đoạn kỹ thuật.
9.1 Kéo sợi thép cường độ cao
- Sử dụng thép carbon cao
- Kéo nguội nhiều lần để đạt:
- Độ bền kéo cao
- Độ dẻo cần thiết
- Bề mặt nhẵn
9.2 Mạ kẽm bảo vệ bề mặt
Đây là bước quyết định chất lượng cáp thép mạ kẽm.
- Thường áp dụng mạ kẽm nhúng nóng
- Lớp kẽm phủ đều 360°
- Tạo hàng rào điện hóa bảo vệ thép nền
Lớp mạ kẽm giúp:
- Chống oxy hóa
- Chống ăn mòn điện hóa
- Kéo dài tuổi thọ cáp trong môi trường ngoài trời
9.3 Bện tao theo cấu trúc WS
- Các sợi thép được bện theo đúng quy cách Warrington-Seale
- Kiểm soát lực căng từng sợi
- Đảm bảo độ đồng tâm và độ tròn của tao
9.4 Bện cáp quanh lõi PP
- Lõi PP được đặt chính xác tại tâm
- 6 tao cáp bện xoắn đều xung quanh
- Kiểm soát bước xoắn để đảm bảo:
- Độ mềm
- Độ ổn định
- Không xô lệch trong quá trình sử dụng
10. Ưu điểm nổi bật của cáp thép mạ kẽm 6x36WS+PP
10.1 Khả năng chịu tải và làm việc liên tục
Mặc dù lõi PP không tham gia chịu lực chính như IWRC, nhưng nhờ:
- Số lượng sợi lớn
- Phân bố lực đồng đều
=> Cáp thép mạ kẽm 6x36WS+PP vẫn đáp ứng tốt các bài toán tải trọng trung bình đến cao, đặc biệt trong ứng dụng nâng – kéo có chu kỳ lặp.
10.2 Độ mềm dẻo vượt trội
So với nhiều dòng cáp thép mạ kẽm khác, cấu trúc 6x36WS giúp:
- Uốn cong dễ
- Làm việc tốt với puly nhỏ
- Giảm mỏi kim loại
Điều này đặc biệt quan trọng trong:
- Thang máy hàng
- Cần trục quay
- Hệ thống palang nhiều puly
10.3 Khả năng chống ăn mòn ngoài trời
Nhờ:
- Lớp mạ kẽm nhúng nóng
- Lõi PP không hút ẩm
Cáp phù hợp với:
- Công trình ven biển
- Nhà máy xi măng
- Bến bãi, kho ngoài trời
- Khu vực độ ẩm cao
11. Ứng dụng thực tế của cáp thép mạ kẽm 6x36WS+PP
11.1 Trong ngành xây dựng
- Treo cốp pha
- Giằng kết cấu tạm
- Neo giữ giàn giáo
- Hệ thống nâng vật liệu
11.2 Trong ngành cơ khí – chế tạo
- Palang xích – palang điện
- Cầu trục dầm đơn
- Hệ thống nâng hạ bán tự động
11.3 Trong khai thác và vận chuyển
- Tời kéo hàng
- Hệ thống băng tải treo
- Neo giữ thiết bị
Trong các ứng dụng này, cáp thép mạ kẽm đóng vai trò là vật tư chịu lực chủ chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn vận hành.
12. So sánh cáp thép mạ kẽm 6x36WS+PP với các loại cáp phổ biến khác
| Tiêu chí | 6x36WS+PP | 6x36WS+IWRC | 6×19+FC |
|---|---|---|---|
| Độ mềm | Rất cao | Trung bình | Thấp |
| Chịu tải | Trung bình – cao | Rất cao | Trung bình |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nặng | Trung bình |
| Chống ăn mòn | Tốt | Tốt | Trung bình |
| Giá thành | Hợp lý | Cao | Thấp |
→ 6x36WS+PP là lựa chọn cân bằng giữa hiệu năng, độ bền và chi phí.
13. Hướng dẫn lựa chọn đúng cáp thép mạ kẽm cho từng nhu cầu
Khi chọn cáp thép mạ kẽm, cần xem xét đồng thời:
- Tải trọng làm việc (WLL)
- Môi trường sử dụng
- Số puly và bán kính uốn
- Tần suất làm việc
- Yêu cầu tuổi thọ
Nếu:
- Làm việc ngoài trời
- Cần mềm, dễ uốn
- Không yêu cầu tải cực lớn
→ Cáp thép mạ kẽm 6x36WS+PP là phương án rất phù hợp
14. Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng cáp thép mạ kẽm
- Không xoắn cáp khi lắp
- Không dùng quá tải thiết kế
- Kiểm tra định kỳ gãy sợi
- Bôi trơn bề mặt cáp nếu làm việc liên tục
- Thay thế khi số sợi gãy vượt giới hạn cho phép
Việc sử dụng đúng cách giúp cáp thép mạ kẽm phát huy tối đa tuổi thọ và đảm bảo an toàn.
15. Địa chỉ cung cấp cáp thép mạ kẽm uy tín
Website bulong-inox.com.vn định hướng cung cấp:
- Cáp thép mạ kẽm đủ quy cách
- Thông số rõ ràng
- Phù hợp tiêu chuẩn công trình
- Tư vấn kỹ thuật theo nhu cầu thực tế
Khách hàng có thể lựa chọn:
- Đường kính đa dạng
- Cắt theo yêu cầu
- Giao hàng toàn quốc
Mọi thông tin quý khách vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM SẢN XUẤT VÀ XNK VIỆT HÀN
Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội.
Điện thoại: 0979293644
Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.