Cáp inox 19×7 – Giải pháp cáp inox chịu lực cao, linh hoạt cho công nghiệp và xây dựng
Trong các hệ thống nâng hạ, neo giữ, căng giằng và truyền lực hiện đại, cáp inox ngày càng được ưu tiên sử dụng nhờ khả năng chịu tải tốt, chống ăn mòn vượt trội và tuổi thọ cao. Trong đó, cáp inox 19×7 là một trong những kết cấu cáp đặc biệt, được đánh giá cao nhờ sự cân bằng tối ưu giữa độ bền cơ học, độ mềm dẻo và khả năng làm việc trong môi trường khắc nghiệt.
>> Tham khảo các loại bu lông inox TẠI ĐÂY
>> Tham khảo các loại phụ kiện cáp inox TẠI ĐÂY

Bài viết dưới đây sẽ giúp anh/chị hiểu rõ cấu tạo – thông số kỹ thuật – ưu điểm – ứng dụng thực tế – cách lựa chọn – báo giá và những câu hỏi thường gặp liên quan đến cáp inox 19×7, từ đó lựa chọn đúng sản phẩm cho từng hạng mục công trình và sản xuất.
1. Tổng quan về cáp inox 19×7

Cáp inox 19×7 là loại cáp inox bện nhiều sợi, trong đó:
- 19 tao cáp
- Mỗi tao gồm 7 sợi inox nhỏ
- Tổng cộng 133 sợi inox tạo thành một bó cáp hoàn chỉnh
Cấu trúc này giúp cáp đạt được độ mềm dẻo cao hơn cáp 1×19, đồng thời chịu tải tốt hơn cáp 7×7, phù hợp cho các ứng dụng vừa cần uốn cong, vừa cần chịu lực kéo lớn.
Trong thực tế, cáp inox 304 19×7 là dòng được sử dụng phổ biến nhất nhờ sự cân bằng giữa giá thành – độ bền – khả năng chống ăn mòn.
2. Cấu tạo kỹ thuật của cáp inox 19×7
2.1 Cấu trúc bện 19×7
Cấu trúc 19×7 có thể hiểu như sau:
- 1 lõi trung tâm
- Các tao cáp bện xoắn đồng đều xung quanh
- Mỗi tao gồm 7 sợi inox có đường kính nhỏ
So với cáp inox 7×7:
- Số lượng tao nhiều hơn
- Phân bố lực đồng đều hơn
- Ít tập trung ứng suất tại một điểm
So với cáp inox 1×19:
- Mềm hơn
- Ít bị gãy gập khi uốn cong
- Phù hợp với puly, tang cuốn, chuyển hướng
2.2 Chất liệu inox 304
Inox 304 là thép không gỉ Austenitic, thành phần chính gồm:
- Crom (Cr): ~18–20%
- Niken (Ni): ~8–10,5%
- Hàm lượng carbon thấp
Ưu điểm nổi bật:
- Chống gỉ trong môi trường ẩm, ngoài trời
- Không bị oxy hóa nhanh
- Dễ gia công, dễ bện cáp
- Tuổi thọ cao hơn cáp thép mạ kẽm
Chính vì vậy, cáp inox 304 19×7 được sử dụng rộng rãi trong cả dân dụng và công nghiệp.
3. Thông số kỹ thuật cáp inox 19×7 (tham khảo)
| Đường kính (mm) | Khối lượng (kg/100m) | Lực kéo đứt tối thiểu (kN) |
|---|---|---|
| 4 | 6.43 | 7.61 |
| 5 | 10.05 | 13.58 |
| 6 | 14.47 | 19.56 |
| 7 | 19.69 | 26.62 |
| 8 | 25.73 | 34.77 |
| 10 | 40.20 | 54.32 |
| 12 | 57.89 | 78.22 |
| 14 | 78.79 | 106.4 |
| 16 | 102.91 | 139.1 |
| 18 | 130.25 | 176 |
| 20 | 160.8 | 217 |
Lưu ý: Thông số có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn sản xuất và nhà cung cấp. Khi sử dụng cho các hệ nâng hạ, cần áp dụng hệ số an toàn theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
4. Ưu điểm nổi bật của cáp inox 19×7
4.1 Chịu lực cao, phân bố tải đều
Nhờ cấu trúc nhiều tao – nhiều sợi, cáp inox 19×7 có khả năng:
- Phân tán lực kéo
- Giảm nguy cơ đứt cáp cục bộ
- Làm việc ổn định trong thời gian dài
4.2 Độ mềm dẻo tốt, ít gãy gập
So với cáp inox 1×19:
- Ít bị nứt gãy khi uốn cong
- Phù hợp cho hệ thống có puly, tang cuốn
- Không gây mỏi kim loại nhanh
4.3 Chống ăn mòn, bền trong môi trường khắc nghiệt
Là dòng cáp inox, sản phẩm:
- Không rỉ sét khi gặp mưa, độ ẩm
- Chịu được môi trường ngoài trời
- Phù hợp cho khu vực ven biển, nhà xưởng
4.4 Tính thẩm mỹ cao
Bề mặt cáp sáng, đều sợi, phù hợp:
- Lan can
- Cầu thang
- Công trình kiến trúc hiện đại
5. Ứng dụng thực tế của cáp inox 19×7
5.1 Trong xây dựng – kiến trúc
- Cáp căng lan can inox
- Hệ giằng mái kính
- Cáp treo kết cấu nhẹ
- Cầu thang dây cáp inox
5.2 Trong công nghiệp – cơ khí
- Cáp kéo, cáp treo thiết bị
- Hệ thống nâng hạ tải trung bình
- Cáp dẫn hướng máy móc
5.3 Trong hàng hải – ngoài trời
- Neo giữ thiết bị
- Cáp treo phao, bè
- Hệ thống buộc ngoài trời dài hạn
6. So sánh cáp inox 19×7 với các loại cáp inox phổ biến khác
| Tiêu chí | Cáp inox 1×19 | Cáp inox 7×7 | Cáp inox 19×7 |
|---|---|---|---|
| Độ cứng | Rất cao | Trung bình | Trung bình – mềm |
| Độ mềm dẻo | Thấp | Tốt | Rất tốt |
| Chịu lực | Rất cao | Trung bình | Cao |
| Ứng dụng | Lan can cố định | Treo nhẹ | Nâng hạ – kiến trúc |
7. Hướng dẫn lựa chọn cáp inox 19×7 phù hợp
Khi chọn cáp inox, cần xác định rõ:
- Tải trọng làm việc
- Môi trường sử dụng
- Yêu cầu uốn cong
- Đường kính cáp phù hợp
- Phụ kiện đi kèm (ốc siết cáp, ma ní, tăng đơ inox)
Đối với các hệ thống chịu tải, luôn áp dụng hệ số an toàn ≥ 5 lần so với lực kéo đứt.
8. Phụ kiện sử dụng cùng cáp inox 19×7
- Tăng đơ inox 304 / 316
- Khóa cáp inox
- Ma ní inox
- Đầu cáp ép inox
- Puly inox
Việc sử dụng đồng bộ phụ kiện inox giúp tăng tuổi thọ và đảm bảo an toàn toàn hệ thống.
9. Báo giá cáp inox 19×7 mới nhất
Giá cáp inox 19×7 phụ thuộc vào:
- Đường kính cáp
- Mác inox (304 / 316)
- Số lượng đặt hàng
- Thời điểm nhập khẩu
👉 Để nhận báo giá chính xác – chiết khấu tốt – hàng sẵn kho, vui lòng liên hệ trực tiếp bulong-inox.com.vn.
10. Vì sao nên mua cáp inox tại bulong-inox.com.vn?
- Chuyên sâu về cáp inox – bulong inox – phụ kiện inox
- Hàng đúng mác thép, đúng kết cấu
- Tư vấn kỹ thuật rõ ràng
- Giao hàng toàn quốc
- Giá cạnh tranh cho công trình và đại lý
11. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Cáp inox 19×7 có dùng cho nâng hạ được không?
Có, nhưng cần tính toán tải trọng và hệ số an toàn phù hợp.
Cáp inox 19×7 có bị rỉ không?
Không trong điều kiện môi trường thông thường khi sử dụng inox 304 chất lượng.
Nên chọn 19×7 hay 1×19 cho lan can?
Nếu cần uốn cong – nên chọn 19×7. Nếu căng thẳng cố định – 1×19 phù hợp hơn.
Có cáp inox 19×7 inox 316 không?
Có, dùng cho môi trường biển, hóa chất, yêu cầu chống ăn mòn cao.
12. Kết luận
Cáp inox 19×7 là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống cần độ bền – độ linh hoạt – tính thẩm mỹ. Với cấu trúc bện đặc biệt và chất liệu inox cao cấp, sản phẩm đáp ứng tốt cả yêu cầu kỹ thuật lẫn giá trị sử dụng lâu dài.
Nếu anh/chị đang tìm kiếm cáp inox 304 19×7 chất lượng cao, tư vấn đúng kỹ thuật, giá hợp lý, hãy liên hệ ngay bulong-inox.com.vn để được hỗ trợ chi tiết.
Mọi thông tin quý khách vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM SẢN XUẤT VÀ XNK VIỆT HÀN
Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội.
Điện thoại: 0979293644
Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.