Bu lông inox tai hồng (tai chuồn) DIN 316: Cấu tạo cánh bo tròn, thông số và cách lựa chọn

1. Tổng quan về bu lông inox tai hồng (tai chuồn) DIN 316

1.1. Khái niệm và tên gọi thương mại của sản phẩm

Bu lông inox tai hồng (tai chuồn): DIN 316 là chi tiết lắp xiết có cấu tạo ren ngoài đặc thù. Trong ngành cơ khí dân dụng, sản phẩm còn gọi là bu lông tai chuồn inox hay vít cánh bướm inox. Nhiều xưởng cơ khí quen gọi chi tiết là bu lông inox tai hồng DIN 316 hoặc vít tai hồng inox.

Tên tiếng Anh theo tiêu chuẩn là DIN 316 wing screw hoặc Stainless steel DIN 316 wing screw. Về mặt bản chất kỹ thuật, sản phẩm là một loại vít tai hồng ren ngoài có phần đầu cánh. Cụm từ “bu lông tai hồng” là tên gọi thương mại quen thuộc của thợ cơ khí Việt Nam.

Đầu vít được tích hợp hai cánh bướm nhô cao giúp người sử dụng dễ dàng cầm nắm. Thiết kế cánh bướm giúp thực hiện thao tác siết hoặc tháo mở hoàn toàn bằng tay không. Chi tiết mang lại sự tiện dụng cho các mối ghép cần kiểm tra và bảo dưỡng liên tục.

1.2. Vai trò của chi tiết liên kết siết tháo bằng tay

Trong vận hành máy móc, nhiều nắp thăm hoặc tấm chắn cần tháo mở nhiều lần trong ngày. Nếu sử dụng bu lông lục giác thông thường, kỹ thuật viên bắt buộc phải mang theo cờ lê. Việc dùng dụng cụ vặn ốc trong không gian chật hẹp thường làm mất nhiều thời gian thao tác.

Vít tai hồng ren ngoài giải quyết vấn đề này bằng cơ cấu siết tay linh hoạt và nhanh gọn. Công nhân chỉ cần dùng lực của ngón tay để vặn chặt hoặc nới lỏng nắp máy. Quá trình kiểm tra chi tiết bên trong diễn ra nhanh chóng mà không cần đồ nghề phức tạp.

Nhờ gia công từ thép không gỉ, chi tiết có khả năng chống oxy hóa tốt ngoài trời. Bề mặt sáng sạch mang lại độ hoàn thiện cao cho các thiết bị công nghiệp chế biến. Tuy nhiên, khả năng siết tay chỉ phù hợp với các mối ghép yêu cầu lực kẹp vừa phải.

Bu lông inox tai hồng (tai chuồn) DIN 316
Bu lông inox tai hồng (tai chuồn) DIN 316

2. Đặc điểm nhận biết và cấu tạo sản phẩm

2.1. Cấu tạo thân ren ngoài và hai cánh bướm

Một chiếc bu lông tai chuồn inox tiêu chuẩn gồm hai bộ phận chính đúc liền khối. Phía trên là phần đầu vít gồm hai cánh đối xứng xòe rộng sang hai bên thân. Hai cánh này được uốn nghiêng góc nhẹ để tạo điểm tỳ ngón tay khi tác động lực.

Phía dưới phần đầu cánh là gờ đế tròn phẳng tiếp xúc trực tiếp với bề mặt lắp ghép. Nối liền với gờ đế là thân bu lông hình trụ tròn được tiện ren ngoài theo hệ mét. Đoạn ren ngoài có thể là ren suốt toàn bộ thân hoặc ren lửng tùy chiều dài danh nghĩa.

Đỉnh cánh và các mép cạnh được gia công bo tròn êm ái, không có bavia sắc nhọn. Thiết kế này giúp người thao tác không bị đau cấn tay khi dồn lực siết chặt. Thân ren ngoài phải thẳng trục và đồng tâm tuyệt đối với tâm đế của phần đầu cánh.

2.2. Nguyên lý thao tác bằng tay và chức năng của hai cánh

Nguyên lý hoạt động của bu lông tai chuồn inox dựa trên nguyên tắc đòn bẩy cơ học đơn giản. Khi người thợ đặt ngón tay vào hai cánh, khoảng cách giữa hai đầu cánh đóng vai trò cánh tay đòn. Lực đẩy từ ngón tay tạo ra mô-men xoắn làm quay thân ren ngoài tiến vào lỗ taro.

Cơ cấu cánh bướm giúp tăng đáng kể lực vặn so với việc dùng tay trần vặn bu lông tròn. Tuy nhiên, lực siết thực tế tạo ra phụ thuộc vào lực bóp của từng người thao tác. Lực kẹp của phương pháp siết tay này không thể đạt mức lớn như khi dùng cờ lê hoặc máy bắn vít.

Do đó, vít tai hồng không dùng cho các kết cấu khung dầm chịu tải trọng phá hủy lớn. Cơ cấu cánh bướm phục vụ tối ưu cho việc kẹp giữ các tấm nắp đậy và định vị chi tiết trượt. Khi cần tháo rời, người thợ chỉ cần xoay ngược chiều kim đồng hồ để nhả ren nhanh chóng.

>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:


3. Tiêu chuẩn DIN 316:2016-12 và phân biệt các dòng sản phẩm liên quan

3.1. Tiêu chuẩn DIN 316:2016-12 về vít tai hồng cánh bo tròn

Quy chuẩn sản xuất của vít cánh bướm ren ngoài được xác định theo tiêu chuẩn DIN 316. Phiên bản tiêu chuẩn hiện hành là DIN 316:2016-12, thay thế cho ấn bản cũ DIN 316:1998-07. Tiêu chuẩn này mang tên tiếng Anh chính thức là “Wing screws – Rounded wings”.

Tiêu chuẩn DIN 316 quy định dạng cánh bo tròn mềm mại và bao quát dải ren từ M4 đến M24. Văn bản quy định rõ chiều rộng sải cánh, chiều cao đầu và dung sai ren hệ mét. Tiêu chuẩn áp dụng cho nhiều nhóm vật liệu khác nhau như gang dẻo, thép và thép không gỉ.

Không mặc định tất cả sản phẩm mang mã DIN 316 trên thị trường đều được làm bằng inox. Việc xác nhận chất liệu đòi hỏi phải đối chiếu mác thép thực tế của từng lô hàng. Kỹ thuật viên khi nghiệm thu cần kiểm tra ký hiệu dập nổi trên sản phẩm hoặc chứng chỉ xuất xưởng.

3.2. Phân biệt DIN 316 với ê cu tai hồng DIN 315 và vít DIN 318

Người mua cần phân biệt rõ sự khác nhau giữa vít tai hồng DIN 316 và đai ốc DIN 315. Vít DIN 316 có thân ren ngoài kéo dài để vặn cấy vào lỗ ren có sẵn trên thân máy. Ngược lại, ê cu tai hồng DIN 315 là đai ốc có lỗ ren trong để vặn vào đầu bu lông nhô ra.

Bên cạnh đó, cần phân biệt DIN 316 với tiêu chuẩn vít tai hồng DIN 318. Tiêu chuẩn DIN 316 sử dụng dạng cánh bo tròn đều ở các góc mép ngoài. Trong khi đó, tiêu chuẩn DIN 318 quy định dạng cánh hình chữ nhật hoặc cánh góc cạnh sắc sảo hơn.

Ngoài ra, không nhầm sản phẩm với vít tai hồng nhựa hoặc tay vặn ren bằng nhựa composite. Vít tai hồng nhựa có lõi kim loại bọc nhựa, khả năng chịu nhiệt và độ bền cơ học kém hơn. Bảng dưới đây giúp phân biệt rõ các dòng phụ kiện cánh bướm phổ biến trong cơ khí:

Tiêu chuẩn kỹ thuật Cấu tạo ren Biên dạng hình học phần cánh Đặc tính vật liệu chính
Vít tai hồng DIN 316 Ren ngoài (ren dương) Cánh bo tròn mềm mại Đúc liền khối kim loại hoặc inox.
Ê cu tai hồng DIN 315 Ren trong (ren âm) Cánh bo tròn đối xứng Đúc liền khối có lỗ ren ở tâm.
Vít tai hồng DIN 318 Ren ngoài (ren dương) Cánh góc cạnh, mép vuông Gia công dập hoặc đúc kim loại.
Tay vặn cánh bướm nhựa Ren ngoài hoặc ren trong Cánh nhựa đúc định hình Phần cánh bằng nhựa, lõi ren kim loại.

4. Thông số kỹ thuật bu lông inox tai hồng DIN 316

4.1. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm

Bảng dưới đây tổng hợp các trường thông số kỹ thuật cần kiểm tra của sản phẩm:

Thông số Mô tả
Tên sản phẩm Bu lông inox tai hồng (tai chuồn): DIN 316 / Vít tai hồng inox.
Tên tiếng Anh Stainless steel DIN 316 wing screw / Wing screw rounded wings.
Tiêu chuẩn áp dụng DIN 316:2016-12 (phiên bản tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành).
Kiểu cánh đầu vít Dạng cánh bo tròn mềm mại (Rounded wings) thao tác êm tay.
Vật liệu chế tạo Thép không gỉ inox theo thực tế (cần đối chiếu chứng từ kiểm định).
Đường kính ren danh nghĩa Đường kính ren hệ mét M4, M5, M6, M8, M10, M12 đến M24.
Bước ren tiêu chuẩn Bước ren thô theo tiêu chuẩn ren hệ mét quy định trong DIN 316.
Chiều dài thân ren Chiều dài đoạn thân ren trụ tròn tính từ mặt phẳng đáy gờ đế.
Chiều dài tổng thể Khoảng cách đo từ đỉnh cao nhất của cánh đến đuôi thân ren.
Kích thước đầu tai hồng Chiều cao cánh, độ dày cánh và đường kính gờ đế tựa mặt dưới.
Chiều rộng tổng thể hai cánh Khoảng cách sải rộng đo phủ bì giữa hai điểm ngoài cùng của cánh.
Kiểu ren và dung sai Ren hệ mét bước thô; cấp dung sai ren cần đối chiếu bản vẽ.
Bề mặt hoàn thiện Bề mặt inox mờ hoặc xử lý bóng sạch ba via, tẩy sạch dầu mỡ.
Phương thức thao tác Dùng ngón tay vặn xoay siết hoặc tháo mở theo chiều kim đồng hồ.
Ứng dụng kỹ thuật Lắp nắp thăm bồn, cửa kiểm tra máy, đồ gá kẹp phôi định vị nhanh.
Chứng từ kỹ thuật đi kèm Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue của nhà sản xuất.

4.2. Cách đọc quy cách và phân biệt các kích thước hình học

Khi tra cứu bản vẽ kỹ thuật, người mua phải phân biệt rõ đường kính ren và chiều dài thân ren. Ký hiệu d là đường kính ren ngoài của thân vít, ví dụ như ren M6, M8 hay M10. Chiều dài danh nghĩa L của vít tai hồng chỉ tính cho phần thân trụ tròn phía dưới gờ đế. Chiều dài L không bao gồm chiều cao của phần tai cánh bướm phía trên đỉnh.

Ký hiệu e biểu thị khoảng cách sải rộng giữa hai đầu mút cánh bướm đối xứng. Kích thước sải cánh này luôn lớn hơn nhiều lần so với đường kính thân ren d. Không nhầm lẫn chiều cao phần thân ren L với tổng chiều cao toàn bộ chi tiết vít. Tổng chiều cao bao gồm cả chiều cao cánh và chiều dài thân ren cộng lại.

Dải kích thước tiêu chuẩn DIN 316 trải dài từ M4 đến M24 theo quy chuẩn thiết kế. Tuy nhiên, không mặc định mọi nhà cung ứng đều có sẵn đầy đủ toàn bộ dải kích thước này. Các kích thước ren lớn như M16, M20 hoặc M24 thường phải đặt gia công theo đơn hàng riêng. Mọi thông số chưa xác minh ghi rõ cần đối chiếu catalogue hoặc sản phẩm thực tế.

TSKT Bu lông inox tai hồng (tai chuồn) DIN 316
TSKT Bu lông inox tai hồng (tai chuồn) DIN 316

5. Các lựa chọn vật liệu inox và bề mặt hoàn thiện

5.1. Đặc điểm của các mác thép không gỉ inox 201, 304 và 316

Bu lông tai chuồn inox 201 là lựa chọn kinh tế cho các mối ghép trong nhà xưởng khô ráo. Vật liệu inox 201 có độ cứng bề mặt tốt nhưng khả năng kháng rỉ sét ngoài trời bị giới hạn. Chi tiết thích hợp dùng cho khung giá đỡ nội thất, biển bảng quảng cáo và đồ gia dụng. Sản phẩm giúp tiết kiệm chi phí cho các hạng mục không tiếp xúc hóa chất.

Bu lông inox tai hồng DIN 316 bằng chất liệu inox 304 là dòng vật tư thông dụng nhất. Vật liệu inox 304 có khả năng chống oxy hóa rất tốt trong môi trường không khí tự nhiên. Chi tiết giữ được bề mặt sáng bóng khi lắp đặt ngoài trời mưa nắng hoặc môi trường ẩm ướt. Sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu vệ sinh an toàn trong ngành chế tạo máy thực phẩm.

Đối với môi trường làm việc tiếp xúc nước biển hoặc hóa chất, inox 316 được cân nhắc sử dụng. Hợp kim inox 316 bổ sung thêm molypden giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn lỗ rỗ và kẽ nứt. Chi tiết thường được sử dụng cho thiết bị xử lý nước thải, tàu thuyền và dàn khoan biển. Tuy nhiên, chỉ ghi nhận mác inox 316 khi có chứng chỉ phân tích thành phần kim loại rõ ràng.

5.2. Các giới hạn kỹ thuật về khả năng chống ăn mòn

Người dùng không khẳng định bu lông tai chuồn inox chống ăn mòn tuyệt đối trong mọi môi trường. Độ bền hóa học của thép không gỉ phụ thuộc vào nồng độ dung dịch, nhiệt độ và độ thoáng khí. Trong môi trường axit clohydric đậm đặc hoặc muối clorua đọng kín, inox vẫn có nguy cơ rỗ bề mặt. Tình trạng ăn mòn kẽ nứt có thể xảy ra ở chân ren nếu không được vệ sinh định kỳ.

Không tự gán cấp bền cơ tính A2-70 hay A4-80 cho vít tai hồng khi chưa có tài liệu xác minh. Tiêu chuẩn DIN 316 không quy định các cấp độ bền kéo cao như bu lông lục giác cường độ cao. Bản chất của vít tai hồng là phục vụ lực kẹp nhẹ và tháo mở cơ động bằng tay. Việc hiểu đúng bản chất vật liệu giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng sản phẩm cho từng vị trí làm việc.


6. Ứng dụng thực tế của bu lông inox tai hồng DIN 316

6.1. Ứng dụng trong nắp máy, cửa kiểm tra và thiết bị chế biến

Bu lông inox tai hồng DIN 316 được ứng dụng rất nhiều trên các nắp bồn chứa công nghiệp. Tại các nhà máy chế biến thực phẩm, bia rượu và sữa, nắp thăm cần mở ra vệ sinh mỗi ngày. Công nhân chỉ cần dùng tay vặn nhẹ hai cánh bướm là có thể tháo mở nắp thùng nhanh chóng. Bề mặt inox sáng sạch không tạo ra vụn rỉ sét gây ô nhiễm dòng nguyên liệu chế biến.

Trên các cụm máy đóng gói và máy chiết rót, chi tiết dùng để kẹp giữ các tấm kính mica chắn bụi. Khi máy móc xảy ra sự cố kẹt bao bì, công nhân mở nắp xử lý ngay mà không cần tìm cờ lê. Sản phẩm cũng xuất hiện phổ biến trên các cửa kiểm tra của hệ thống đường ống thông gió. Tính năng tháo mở bằng tay giúp rút ngắn thời gian bảo trì và nâng cao năng suất nhà xưởng.

6.2. Ứng dụng trong đồ gá cơ khí, thiết bị phòng thí nghiệm và giáo dục

Trong ngành gia công cơ khí, vít cánh bướm inox được dùng nhiều trên các bộ đồ gá kẹp phôi nhanh. Người thợ đặt phôi vào bàn máy, vặn vít tai hồng để giữ cữ chặn định vị tạm thời. Cơ cấu siết tay giúp cố định phôi vừa đủ mà không làm móp méo bề mặt chi tiết nhôm hoặc nhựa mỏng. Khi phay xong, việc nới lỏng vít để lấy thành phẩm ra diễn ra trong vài giây.

Trong các phòng thí nghiệm y tế và trường học, chi tiết dùng để cố định chiều cao chân giá đỡ. Chân đế máy đo quang học, kính hiển vi và giá kẹp ống nghiệm thường xuyên dùng vít cánh bướm. Người sử dụng dễ dàng nâng hạ độ cao thiết bị và khóa chặt vị trí bằng thao tác vặn tay nhẹ nhàng. Ngoài ra, chi tiết còn dùng cho các thiết bị âm thanh, chân đèn quay phim và giá nhạc cụ ngoài trời.


7. Hướng dẫn lựa chọn quy cách và lắp đặt đúng kỹ thuật

7.1. Cách chọn đường kính ren, chiều dài thân và mác vật liệu

Để lựa chọn đúng bu lông tai chuồn inox DIN 316, kỹ sư cần thực hiện theo các bước sau:

  • Xác định đường kính ren d và bước ren phù hợp với lỗ taro ren trên khung máy thiết bị.
  • Đo chiều dày của tấm bản mã cần kẹp để tính toán chiều dài thân ren L ăn khớp đủ sâu.
  • Kiểm tra không gian xung quanh vị trí lắp xem có đủ sải rộng cho hai cánh xoay tròn hay không.
  • Lựa chọn mác inox 201 cho môi trường trong nhà khô ráo để tối ưu hóa chi phí đầu tư.
  • Chọn mác inox 304 hoặc 316 khi mối ghép làm việc ngoài trời hoặc tiếp xúc dung dịch ẩm ướt.

Việc tính toán khoảng không gian quay của cánh bướm giúp tránh tình trạng cánh bị cấn vào vách máy khi siết.

7.2. Quy trình lắp đặt, kiểm tra độ ăn khớp và lưu ý an toàn

Quá trình thi công và sử dụng vít tai hồng cần tuân thủ đúng các nguyên tắc kỹ thuật:

  • Vệ sinh sạch phoi sắt, bụi bẩn và dầu mỡ bám dính bên trong lỗ taro ren của khung máy.
  • Đặt chi tiết cần kẹp vào vị trí, luồn thân ren của vít tai hồng qua lỗ bắt ốc trên tấm.
  • Dùng ngón tay vặn nhẹ vít theo chiều kim đồng hồ, đảm bảo các vòng ren ăn khớp êm ái.
  • Khi gờ đế vít chạm sát mặt phẳng tấm phôi, dùng ngón cái và ngón trỏ siết chặt hai cánh bướm.
  • Không dùng kìm kẹp, mỏ lết hoặc thanh sắt đòn bẩy xỏ qua hai cánh để vặn siết quá lực.

Thao tác vặn bằng dụng cụ cơ khí rất dễ làm gãy cánh đai ốc hoặc làm xoắn đứt thân ren bu lông.


8. Những lỗi thường gặp khi sử dụng và cách bảo dưỡng

8.1. Các sai sót phổ biến trong chọn lựa và thi công

Lỗi phổ biến nhất là dùng kìm chết hoặc cờ lê kẹp chặt vào hai cánh để siết thật mạnh. Do phần cánh được thiết kế tối ưu cho lực ngón tay, việc dùng cờ lê sẽ làm bẻ gãy cánh bướm ngay lập tức. Lỗi thứ hai là dùng vít tai hồng cho các vị trí máy móc có độ rung động và xóc nảy lớn. Dưới tác động của rung lắc cơ học liên tục, vít siết tay rất dễ tự nới lỏng và rơi ra ngoài.

Một sai lầm khác là chọn chiều dài thân ren quá ngắn khiến số vòng ren chịu lực không đủ. Khi đó, lực ép sẽ tập trung vào vài đỉnh ren đầu làm trờn ren lỗ taro trên thân máy. Ngoài ra, việc chọn nhầm bước ren giữa ren thô và ren mịn cũng khiến vít không vặn vào được. Thợ cơ khí tuyệt đối không cố ép ren khi thấy vít bị sượng cứng bất thường.

8.2. Phương pháp bảo quản, vệ sinh và kiểm tra định kỳ

Vít tai hồng inox cần được bảo quản trong các khay nhựa chuyên dụng ở nơi khô ráo và thoáng mát. Tránh để lẫn lộn các sản phẩm inox với bu lông sắt thép thông thường để ngăn nhiễm từ và rỉ lây. Các chi tiết chưa sử dụng nên được giữ nguyên trong bao bì nilon có phủ lớp dầu bảo quản mỏng. Việc phân loại theo từng kích thước ren giúp quá trình cấp phát thi công diễn ra nhanh chóng.

Trong quá trình vận hành máy móc, cần kiểm tra định kỳ độ chặt của các vít tai hồng kẹp nắp. Nếu phát hiện thân ren bị mòn khuyết, cong vênh hoặc cánh bướm bị nứt chân, phải thay thế ngay. Định kỳ vệ sinh sạch sẽ bụi bẩn bám dính quanh chân ren bằng khăn sạch và tra dầu bôi trơn chuyên dụng. Việc bảo dưỡng đúng quy cách giúp mối ghép luôn hoạt động nhẹ nhàng và an toàn.


9. Các câu hỏi thường gặp về bu lông inox tai hồng DIN 316

9.1. Bu lông tai hồng DIN 316 có thể tạo lực kẹp mạnh như bu lông lục giác không?

Bu lông tai hồng DIN 316 không thể tạo ra lực kẹp mạnh tương đương như bu lông đầu lục giác. Bu lông lục giác cho phép sử dụng cờ lê hoặc máy siết lực để tạo mô-men xoắn rất lớn. Trong khi đó, bu lông tai hồng chỉ sử dụng lực vặn của các ngón tay người thao tác. Sản phẩm được thiết kế phục vụ mục đích tiện lợi, tháo mở nhanh chứ không phục vụ tải trọng kết cấu lớn.

9.2. Có cần lót thêm long đen phẳng khi vặn vít tai hồng không?

Việc sử dụng thêm long đen phẳng inox bên dưới gờ đế vít tai hồng là điều rất nên làm. Long đen phẳng giúp mở rộng diện tích tiếp xúc và phân bổ đều lực ép lên bề mặt tấm vật liệu. Đồng thời, vòng đệm phẳng ngăn cánh vít cọ xát trực tiếp làm trầy xước lớp sơn mạ thẩm mỹ của nắp máy. Trong trường hợp cần tăng ma sát chống xoay lỏng nhẹ, có thể lót thêm long đen vênh DIN 127.


Chú ý khi lựa chọn và sử dụng bu lông inox tai hồng DIN 316

Nguyên tắc nhận diện tiêu chuẩn, quy cách ren và an toàn thao tác

  • Nhận diện đúng bu lông tai hồng DIN 316 là vít có thân ren ngoài và hai cánh bo tròn ở đỉnh.
  • Phân biệt rõ vít ren ngoài DIN 316 với đai ốc ren trong DIN 315 và vít cánh góc cạnh DIN 318.
  • Tiêu chuẩn tham chiếu hiện hành là DIN 316:2016-12 áp dụng cho ren hệ mét bước thô.
  • Chỉ thao tác vặn siết và tháo mở đai ốc bằng ngón tay, tuyệt đối không dùng kìm bẩy gãy cánh.
  • Không sử dụng sản phẩm cho các vị trí kết cấu chịu lực kéo lớn hoặc máy rung lắc mạnh.
  • Chiều dài danh nghĩa L của vít chỉ tính từ mặt đáy gờ đế tròn đến cuối thân ren ngoài.
  • Kiểm tra không gian xung quanh để đảm bảo sải rộng cánh bướm không bị cấn kẹt khi xoay tròn.
  • Không tự suy diễn cấp bền cơ tính, mô-men siết hoặc tải trọng khi thiếu thử nghiệm kỹ thuật.
  • Bắt buộc đối chiếu sản phẩm thực tế, bản vẽ chi tiết và catalogue trước khi đặt hàng thi công.

Thông tin liên hệ Cơ Khí Việt Hàn

📞 Liên hệ mua bu lông inox tai hồng DIN 316

Cơ Khí Việt Hàn cung cấp bu lông inox tai hồng và các sản phẩm vật tư cơ khí theo quy cách thực tế.

✅ Tư vấn lựa chọn kích thước ren, chiều dài thân và vật liệu inox theo môi trường sử dụng.
✅ Hỗ trợ đối chiếu tiêu chuẩn DIN 316, bản vẽ kỹ thuật và quy cách cánh bo tròn chi tiết.
✅ Cung cấp sản phẩm kèm đầy đủ chứng từ xuất xưởng theo yêu cầu thực tế của dự án.

📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội

📞 Hotline/Zalo: 0979293644

🌐 Website: https://cokhiviethan.com.vn

✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com


🔗 Tham khảo thêm các bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo