Cáp thép mạ kẽm 35×7 – Giải pháp cáp chịu lực lớn, ổn định cho công trình và công nghiệp nặng
Trong các hệ thống nâng hạ, neo giữ và căng giằng có tải trọng lớn, yêu cầu cao về độ an toàn và độ bền lâu dài, cáp thép mạ kẽm luôn là lựa chọn được ưu tiên nhờ khả năng chịu lực vượt trội, kết cấu ổn định và chi phí hợp lý. Trong nhóm cáp chịu tải nặng, cáp thép mạ kẽm 35×7 là dòng sản phẩm chuyên dụng, phù hợp cho các công trình quy mô lớn và môi trường làm việc khắc nghiệt.
>> Tham khảo các loại bu lông inox TẠI ĐÂY
>> Tham khảo các loại phụ kiện cáp inox TẠI ĐÂY

Với cấu trúc nhiều tao cáp, số lượng sợi lớn, kết hợp lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt, cáp thép mạ kẽm 35×7 đáp ứng tốt các yêu cầu về cơ tính, độ bền mỏi và khả năng làm việc liên tục. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết về cấu tạo, thông số kỹ thuật, ưu điểm, ứng dụng thực tế cũng như những lưu ý quan trọng khi lựa chọn và sử dụng loại cáp này.
1. Tổng quan về cáp thép mạ kẽm 35×7

Cáp thép mạ kẽm 35×7 là loại cáp thép bện, trong đó:
- Cáp gồm 35 tao (strand)
- Mỗi tao được cấu tạo từ 7 sợi thép nhỏ
- Tổng số sợi thép trong một sợi cáp là 245 sợi
Sau khi bện hoàn chỉnh, cáp được phủ lớp mạ kẽm nhằm bảo vệ lõi thép bên trong khỏi ăn mòn, oxy hóa và tác động của môi trường.
So với các cấu trúc cáp phổ biến như 6×19, 6×36 hay 19×7, cấu trúc 35×7 mang lại:
- Khả năng chịu lực rất cao
- Độ ổn định tốt khi làm việc lâu dài
- Phù hợp cho các ứng dụng tải trọng lớn, yêu cầu an toàn cao
2. Cấu tạo kỹ thuật của cáp thép mạ kẽm 35×7
2.1 Cấu trúc bện 35×7
Cấu trúc 35×7 cho thấy cáp có mật độ sợi rất lớn. Các tao cáp được bện xoắn đều quanh lõi, tạo thành một khối chắc chắn, giúp:
- Phân bố lực kéo đồng đều trên toàn tiết diện
- Giảm ứng suất tập trung
- Hạn chế nguy cơ đứt cáp cục bộ khi chịu tải lớn
Nhờ cấu trúc này, cáp thép mạ kẽm 35×7 đặc biệt phù hợp cho các hệ thống làm việc liên tục, tải nặng và yêu cầu độ ổn định cao.
2.2 Lớp mạ kẽm bảo vệ
Lớp mạ kẽm được phủ bên ngoài từng sợi thép, có tác dụng:
- Chống gỉ sét và ăn mòn
- Bảo vệ cáp khi làm việc ngoài trời
- Kéo dài tuổi thọ sử dụng
Trong điều kiện môi trường ẩm, bụi, hoặc tiếp xúc không thường xuyên với nước, lớp mạ kẽm giúp cáp thép mạ kẽm duy trì tính năng cơ học ổn định trong thời gian dài.
3. Thông số kỹ thuật cáp thép mạ kẽm 35×7 (tham khảo)
| Đường kính (mm) | Khối lượng (kg/100m) | Lực kéo đứt tối thiểu (kN) |
|---|---|---|
| 10 | ~70,6 | ~56,6 |
| 12 | ~102 | ~81,7 |
| 13 | ~119 | ~95,3 |
| 14 | ~138 | ~110,5 |
| 16 | ~181 | ~145,0 |
| 18 | ~229 | ~183,4 |
| 19 | ~254 | ~203,5 |
| 20 | ~282 | ~225,9 |
| 22 | ~342 | ~273,9 |
| 24 | ~406 | ~325,2 |
Lưu ý: Tải trọng làm việc an toàn thường chỉ bằng 15–20% lực kéo đứt, tùy theo tiêu chuẩn và điều kiện sử dụng.
4. Ưu điểm nổi bật của cáp thép mạ kẽm 35×7
4.1 Khả năng chịu lực rất lớn
Nhờ số lượng tao và sợi nhiều, cáp thép mạ kẽm 35×7 có khả năng chịu tải cao, phù hợp với các hệ thống nâng – kéo nặng, nơi yêu cầu độ an toàn tuyệt đối.
4.2 Độ ổn định cao khi làm việc lâu dài
Cấu trúc bện dày giúp cáp:
- Ít biến dạng
- Giữ ổn định chiều dài
- Hạn chế giãn cáp trong quá trình sử dụng
Điều này đặc biệt quan trọng với các hệ thống neo cố định hoặc căng giằng dài hạn.
4.3 Chống ăn mòn hiệu quả
Nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ, cáp thép mạ kẽm có thể làm việc tốt trong môi trường ngoài trời, công trường xây dựng hoặc khu vực có độ ẩm cao.
4.4 Hiệu quả kinh tế
So với cáp inox cùng kích thước:
- Giá thành thấp hơn đáng kể
- Dễ thay thế, dễ bảo trì
- Phù hợp cho các công trình quy mô lớn
5. Ứng dụng thực tế của cáp thép mạ kẽm 35×7
5.1 Trong xây dựng và hạ tầng
- Cáp neo móng
- Cáp giằng kết cấu thép
- Cáp treo hệ khung lớn
- Cáp căng trong thi công cầu, nhà xưởng
5.2 Trong công nghiệp nặng
- Cáp nâng hạ máy móc lớn
- Cáp kéo thiết bị công nghiệp
- Cáp truyền lực trong dây chuyền sản xuất
5.3 Trong giao thông và công trình kỹ thuật
- Cáp neo cầu
- Cáp an toàn
- Cáp căng lan can và kết cấu bảo vệ
6. So sánh cáp thép mạ kẽm 35×7 với một số cấu trúc khác
| Tiêu chí | 19×7 | 35×7 | 6×36 |
|---|---|---|---|
| Chịu lực | Cao | Rất cao | Cao |
| Độ ổn định | Tốt | Rất tốt | Tốt |
| Độ mềm dẻo | Trung bình | Trung bình | Cao |
| Ứng dụng | Tải trung bình | Tải nặng | Nâng hạ |
7. Hướng dẫn lựa chọn cáp thép mạ kẽm 35×7
Khi chọn cáp thép mạ kẽm, cần xác định rõ:
- Tải trọng làm việc
- Điều kiện môi trường
- Đường kính cáp phù hợp
- Chiều dài và phương án lắp đặt
- Phụ kiện đi kèm đồng bộ
Không nên chọn cáp chỉ dựa vào đường kính, mà cần căn cứ vào lực kéo làm việc an toàn.
8. Phụ kiện thường dùng kèm cáp thép mạ kẽm 35×7
- Ma ní mạ kẽm
- Tăng đơ mạ kẽm
- Khóa cáp
- Puly thép
- Đầu cáp ép nhôm
Việc sử dụng phụ kiện đạt chuẩn giúp tăng độ an toàn và tuổi thọ hệ thống.
9. Báo giá cáp thép mạ kẽm 35×7
Giá cáp thép mạ kẽm 35×7 phụ thuộc vào:
- Đường kính cáp
- Tiêu chuẩn mạ
- Số lượng đặt hàng
- Thời điểm thị trường thép
Để có báo giá chính xác và tư vấn kỹ thuật phù hợp, nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp.
10. Mua cáp thép mạ kẽm ở đâu uy tín?
bulong-inox.com.vn là đơn vị chuyên cung cấp:
- Cáp thép mạ kẽm đầy đủ quy cách
- Hàng đúng tiêu chuẩn kỹ thuật
- Tư vấn thực tế theo công trình
- Giao hàng nhanh toàn quốc
11. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Cáp thép mạ kẽm 35×7 có dùng cho nâng hạ không?
Có, với tải trọng phù hợp và hệ số an toàn đúng tiêu chuẩn.
Cáp có bị gỉ khi dùng ngoài trời lâu dài không?
Lớp mạ kẽm giúp chống gỉ tốt, tuy nhiên cần kiểm tra định kỳ.
Có thể thay thế cáp inox bằng cáp mạ kẽm không?
Tùy môi trường. Với môi trường không quá ăn mòn, cáp mạ kẽm là giải pháp kinh tế.
12. Kết luận
Cáp thép mạ kẽm 35×7 là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống cần chịu tải lớn, ổn định lâu dài và chi phí hợp lý. Với cấu trúc bền vững và lớp mạ bảo vệ hiệu quả, sản phẩm đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng.
Mọi thông tin quý khách vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM SẢN XUẤT VÀ XNK VIỆT HÀN
Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội.
Điện thoại: 0979293644
Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.