Bu lông inox ren lửng DIN 931: Cấu tạo, thông số kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng

1. Giới thiệu tổng quan về bu lông inox ren lửng DIN 931

1.1. Khái niệm và tên gọi thương mại

Bu lông inox ren lửng DIN 931 là chi tiết lắp xiết cơ khí bằng thép không gỉ. Sản phẩm có đầu hình lục giác ngoài sáu cạnh đều đặn. Thân bu lông được chia thành hai phần rõ rệt. Phần thân trơn không ren nằm sát đầu mũ. Phần tiện ren ngoài nằm về phía đuôi bu lông.

Tên tiếng Anh của sản phẩm là Hexagon Head Bolt (Partially Threaded). Trong thương mại, sản phẩm thường gọi là bu lông ren lửng inox. Mã DIN 931 là quy cách quen thuộc trên thị trường kim khí. Chi tiết chuyên dùng cho các mối ghép xuyên qua nhiều bản mã dày.

Mối ghép bu lông ren lửng đem lại sự vững chắc cho các khung kết cấu dầm.

1.2. Mối quan hệ giữa tiêu chuẩn DIN 931 và ISO 4014

Tiêu chuẩn DIN 931 vốn là quy chuẩn kỹ thuật truyền thống của Đức. Hiện nay tiêu chuẩn này đã được thay thế bởi tiêu chuẩn ISO 4014. Phiên bản ISO 4014:2022 là tiêu chuẩn hiện hành cho bu lông lục giác ngoài có thân trơn. Tiêu chuẩn này áp dụng cho các sản phẩm thuộc cấp A và B.

Dù có sự chuyển đổi, từ khóa DIN 931 vẫn được dùng phổ biến trong thương mại. Tuy nhiên người dùng không gọi DIN 931 là tiêu chuẩn hiện hành. Không mặc định sản phẩm thương mại DIN 931 hoàn toàn tương đương ISO 4014. Giữa hai tiêu chuẩn có thể tồn tại sai khác về kích thước giác s ở một vài cỡ.

Khi dự án đòi hỏi chuẩn ISO 4014, kỹ sư cần kiểm tra tài liệu đối chiếu kỹ thuật.

Bu Lông Inox Ren Lửng DIN 931
Bu Lông Inox Ren Lửng DIN 931

2. Cấu tạo và đặc điểm nhận dạng của DIN 931

2.1. Cấu trúc đầu lục giác ngoài

Phần đầu bu lông có hình lăng trụ lục giác ngoài với sáu cạnh đều đặn. Kích thước giác sáu cạnh được chế tạo theo tiêu chuẩn cờ lê thông dụng. Người thợ dùng cờ lê hoặc đầu khẩu phù hợp để siết ren. Chiều cao đầu k được tính toán đủ dày để truyền lực xoắn an toàn.

Mặt trên của đầu mũ thường được dập vát mép nhẹ để tăng tính thẩm mỹ. Đáy đầu mũ phẳng hoàn toàn để tỳ đè trực tiếp lên bề mặt chi tiết ghép. Các góc cạnh lục giác sắc nét giúp dụng cụ siết ôm khít khi thao tác. Kiểu đầu lục giác ngoài cho phép tác động mô-men lực vặn rất lớn.

Đầu mũ chắc chắn giúp việc siết chặt mối ghép diễn ra dễ dàng và an toàn.

2.2. Phần thân trơn không ren

Nằm ngay sát phía dưới đầu mũ lục giác là phần thân trơn không ren. Tiết diện của phần thân trơn là khối trụ tròn đặc nguyên khối. Đường kính phần thân trơn xấp xỉ bằng đường kính danh nghĩa của ren ngoài. Phần thân trơn không có các đường rãnh ren khía sâu vào kim loại.

Bề mặt thân trơn được gia công nhẵn bóng với độ chính xác cơ học cao. Chiều dài phần thân trơn được tính toán phụ thuộc vào chiều dài tổng thể bu lông. Thân trơn tiếp xúc trực tiếp với thành lỗ khoan của các tấm kim loại ghép. Thiết kế này giúp hạn chế sự cọ xát gây xước bề mặt lỗ gia công.

Thân trơn trụ tròn mang lại sự đồng nhất về tiết diện kim loại tại mặt phẳng cắt.

2.3. Phần thân ren ngoài

Nối tiếp phần thân trơn về phía đuôi bu lông là đoạn thân có ren ngoài. Chiều dài phần ren b tuân thủ theo công thức quy chuẩn của tiêu chuẩn chế tạo. Bước ren P tuân theo hệ mét tiêu chuẩn, ăn khớp mượt mà với đai ốc. Đầu mút của ren được vát mép nhẹ để việc dẫn hướng diễn ra thuận lợi.

Các đỉnh ren sắc nét giúp phân chia đồng đều ứng suất nén khi vặn đai ốc. Phôi thép kéo nguội giữ độ thẳng trục chuẩn xác cho toàn bộ thân bu lông. Sự chuẩn xác của bước ren giúp triệt tiêu hiện tượng trờn ren khi chịu tải. Chiều dài ren được khống chế vừa đủ để lắp khít vòng đệm và đai ốc.

Độ bóng ren cao giúp giảm lực ma sát trượt trong suốt quá trình vặn ốc siết.

>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:


3. Phân biệt DIN 931 với các loại bu lông khác

3.1. Phân biệt với bu lông ren suốt DIN 933

Bu lông DIN 933 cũng có đầu lục giác ngoài tương tự như bu lông DIN 931. Tuy nhiên, toàn bộ thân trụ của DIN 933 được tiện ren suốt từ đầu đến đuôi. DIN 933 không có đoạn thân trơn nào nằm ở phía dưới đầu mũ bu lông. Khi chiều dài bu lông vượt quá định mức, người ta thường chuyển sang dùng DIN 931.

DIN 931 được chế tạo dạng ren lửng để phục vụ các mối ghép có bản mã dày. Khi đó, phần thân trơn sẽ nằm gọn bên trong các tấm vật liệu cần liên kết. Đoạn ren chỉ xuất hiện ở phần đầu nhô ra ngoài để bắt đai ốc siết chặt. Nhận diện đúng hai mã tiêu chuẩn giúp thợ kỹ thuật chọn đúng chủng loại vật tư.

Sự phân biệt giữa ren suốt và ren lửng là điểm cơ bản khi đọc bản vẽ cơ khí.

3.2. Phân biệt với DIN 912 và DIN 6921

Bu lông lục giác chìm DIN 912 có đầu hình trụ tròn đứng với lỗ sáu cạnh chìm. DIN 912 sử dụng chìa vặn lục giác tra từ trên đỉnh tâm trục xuống lỗ chìm. DIN 931 lại là bu lông đầu lục giác ngoài thao tác bằng cờ lê ôm thành bên. Hai dòng sản phẩm này đòi hỏi không gian thao tác dụng cụ hoàn toàn khác biệt.

Bu lông mặt bích DIN 6921 có vành bích tròn đúc liền khối dưới mũ lục giác ngoài. DIN 931 tiêu chuẩn không có mặt bích liền mà mặt đáy đầu mũ phẳng trơn bình thường. Khi thi công, bu lông DIN 931 thường kết hợp cùng các vòng đệm phẳng rời đi kèm. Không nhầm lẫn bu lông ren lửng DIN 931 với các dòng bu lông liền long đen.

Tiêu chuẩn Kiểu đầu mũ Cấu tạo thân ren Dụng cụ thao tác siết
DIN 931 Lục giác ngoài tiêu chuẩn Ren lửng, có thân trơn Cờ lê hoặc đầu khẩu lục giác
DIN 933 Lục giác ngoài tiêu chuẩn Ren suốt toàn bộ thân Cờ lê hoặc đầu khẩu lục giác
DIN 912 Đầu hình trụ đứng cao Ren suốt hoặc ren lửng Chìa vặn lục giác chìm chuyên dụng
DIN 6921 Lục giác ngoài đúc liền bích Ren suốt hoặc ren lửng Cờ lê hoặc đầu khẩu ôm vành ngoài

4. Thông số kỹ thuật của bu lông inox ren lửng DIN 931

4.1. Bảng quy chuẩn kỹ thuật sản phẩm

Mục thông số kỹ thuật cung cấp các trường dữ liệu tiêu chuẩn theo hồ sơ sản phẩm:

Thông số kỹ thuật Quy cách và dữ liệu kỹ thuật
Tên sản phẩm Bu lông inox ren lửng DIN 931 (Hexagon head bolt)
Tiêu chuẩn chế tạo DIN 931 (quy cách thương mại thông dụng)
Tiêu chuẩn tương ứng DIN EN ISO 4014 (tiêu chuẩn hiện hành)
Vật liệu chế tạo Thép không gỉ (Inox theo chứng chỉ phôi thực tế)
Kiểu đầu mũ Đầu hình lục giác ngoài sáu cạnh đều đặn
Kiểu thân bu lông Thân ren lửng, gồm phần thân trơn và phần ren ngoài
Đường kính thân và ren (d) Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Chiều dài danh nghĩa (L) Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Chiều dài phần ren (b) Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Chiều dài phần thân trơn Tính bằng chiều dài L trừ đi chiều dài phần ren b
Bước ren danh nghĩa (P) Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Chiều cao đầu mũ (k) Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Kích thước đối diện lục giác (s) Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Cấp tính chất cơ học Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Bề mặt hoàn thiện Bề mặt inox sáng mờ tự nhiên, làm sạch bavia

4.2. Lưu ý khi tra cứu số liệu kích thước

Chiều dài danh nghĩa L của bu lông đo từ mặt phẳng dưới đầu mũ đến mút cuối ren. Toàn bộ chiều cao đầu lục giác k không tính vào chiều dài danh định L của thân bu lông. Người đo đạc dùng thước kẹp đo từ mép đáy đầu mũ để lấy chiều dài chuẩn xác. Tránh đo cả phần đầu mũ vì sẽ gây sai lệch chiều sâu lắp ráp của kết cấu.

Các dải kích thước ren thông dụng gồm các cỡ M6, M8, M10, M12, M16 và M20. Chiều dài phần ren b được tính theo các mốc chiều dài tổng thể L của bu lông. Không tự khẳng định mọi kích thước và chiều dài đều có sẵn hàng trong kho. Khách hàng cần đối chiếu trực tiếp với catalogue của nhà sản xuất để tra cứu quy cách.

Kiểm tra kỹ bảng dung sai giúp chi tiết lắp ghép đạt độ chuẩn xác cơ học cao.

TSKT Bu Lông Inox Ren Lửng DIN 931
TSKT Bu Lông Inox Ren Lửng DIN 931

5. Các vật liệu inox thường gặp và cách phân biệt

5.1. Nhận diện các mác thép không gỉ Inox

Bu lông DIN 931 có thể được gia công từ nhiều mác thép không gỉ khác nhau. Ba mác vật liệu thông dụng nhất trên thị trường gồm có inox 201, 304 và 316. Mỗi mác thép sở hữu tỷ lệ thành phần nguyên tố Crom, Niken và Molypden riêng biệt. Tỷ lệ hợp kim quyết định trực tiếp đến độ bền cơ học và khả năng chống oxy hóa bề mặt.

Người mua không tự ý gán mác inox cụ thể nếu tài liệu giao hàng chưa xác nhận. Không mặc định bu lông inox luôn thuộc cấp tính chất cơ lý A2-70 hoặc A4-70. Mọi kết luận về mác vật liệu bắt buộc phải căn cứ trên chứng chỉ xuất xưởng gốc. Việc xác định đúng mác thép giúp công trình đáp ứng đúng yêu cầu thiết kế ban đầu.

Kiểm tra kỹ nguồn gốc phôi thép giúp tránh nhầm lẫn giữa các lô hàng gia công cơ khí.

5.2. Phân biệt cơ tính giữa inox và thép carbon

Không đồng nhất cấp tính chất inox với cấp bền thép carbon 8.8 hoặc 10.9. Thép carbon cường độ cao qua xử lý nhiệt luyện tôi ram có giới hạn chảy rất lớn. Bu lông thép carbon chịu tải trọng kéo căng lớn nhưng dễ bị rỉ sét khi gặp ẩm ướt. Trong khi đó, bu lông inox được đánh giá theo tiêu chuẩn riêng về độ bền kéo và độ dãn dài.

Vật liệu inox có độ dẻo dai cơ học cao, chịu va đập tốt và chống ăn mòn tự nhiên. Tuy nhiên giới hạn chảy của inox thông thường thấp hơn dòng thép carbon cường lực. Không dùng bu lông inox thay cho bu lông thép 10.9 ở mối ghép chịu lực cắt quá nặng. Hiểu đúng bản chất vật liệu giúp các kỹ sư cơ khí tính toán kết cấu an toàn và bền lâu.

Sự cân nhắc giữa độ bền kéo và tính chống rỉ là chìa khóa để lựa chọn vật liệu tối ưu.


6. Đặc điểm kỹ thuật và vai trò của phần thân trơn

6.1. Khả năng chịu lực cắt tại mặt phẳng ghép

Vai trò quan trọng của phần thân trơn là nâng cao khả năng chịu lực cắt ngang của bu lông. Khi hai tấm vật liệu trượt tương đối, mặt phẳng cắt đi qua phần thân trơn tròn đặc. Tiết diện của thân trơn là tiết diện kim loại đầy đủ, không bị khía rãnh như phần ren. Do đó, diện tích chịu lực cắt thực tế lớn hơn so với tiết diện rãnh đáy ren ngoài.

Tuy nhiên, không khẳng định bu lông ren lửng luôn chịu lực tốt hơn bu lông ren suốt. Khả năng chịu lực của mối liên kết phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố kỹ thuật khác nhau. Nó phụ thuộc vào thiết kế mối ghép, cấp tính chất vật liệu và điều kiện làm việc thực tế. Nếu mặt phẳng cắt rơi trúng vào đoạn ren ngoài, khả năng chịu lực cắt vẫn bị suy giảm.

Kỹ sư cần tính toán vị trí mặt phẳng trượt để tận dụng tối đa ưu thế của thân trơn.

6.2. Giảm thiểu nguy cơ mài mòn thành lỗ khoan

Khi các tấm kim loại chịu tải trọng rung động, thành lỗ khoan có thể dịch chuyển nhẹ. Nếu dùng bu lông ren suốt, các đỉnh ren sắc nhọn sẽ tỳ đè trực tiếp lên thành lỗ. Đỉnh ren đóng vai trò như các lưỡi cắt nhỏ làm mài mòn và khoét rộng miệng lỗ khoan. Hiện tượng này làm mối liên kết bị rơ lỏng dần sau một thời gian máy móc vận hành.

Ngược lại, phần thân trơn của DIN 931 có bề mặt nhẵn phẳng và diện tích tiếp xúc lớn. Thân trơn tỳ đè êm ái lên thành lỗ gia công mà không làm cào xước kim loại tấm. Nó giúp duy trì dung sai ban đầu của lỗ khoan và giữ vị trí liên kết ổn định. Thiết kế này đặc biệt hữu ích cho các mối ghép bản mã dày trong kết cấu khung thép.

Sự tiếp xúc êm ái của thân trơn giúp kéo dài tuổi thọ làm việc cho toàn bộ mối nối.


7. Cách chọn đường kính, chiều dài và bước ren

7.1. Lựa chọn đường kính thân và bước ren

Bước đầu tiên khi chọn bu lông là xác định chính xác đường kính ren danh nghĩa cần dùng. Đường kính ren phải tương thích với lỗ khoan hoặc đường kính trong của đai ốc đi kèm. Kích thước ren hệ mét thường ký hiệu bằng chữ M kèm theo số đo kích thước thân. Dùng thước kẹp cặp qua đỉnh ren ngoài để kiểm tra số đo trước khi lắp ráp vào lỗ.

Bước ren danh nghĩa của bu lông hệ mét chuẩn là bước ren thô tiêu chuẩn quốc tế. Cần kiểm tra xem chi tiết tiếp nhận dùng bước ren tiêu chuẩn hay bước ren mịn đặc thù. Lắp sai bước ren sẽ dẫn đến hiện tượng kẹt cứng và làm hỏng các vòng ren ăn khớp. Kiểm tra thông số ren trước khi lắp đặt là yêu cầu bắt buộc đối với thợ cơ khí.

Sự ăn khớp ren chuẩn xác bảo đảm mối liên kết đạt được lực kẹp chặt an toàn tối đa.

7.2. Xác định chiều dài bu lông và chiều dài phần ren

Chiều dài danh nghĩa L phải tính toán kỹ dựa trên tổng chiều dày của các tấm vật liệu ghép. Người thiết kế cần chọn chiều dài sao cho phần thân trơn nằm trọn trong vùng bản mã. Tuyệt đối không để phần ren ngoài lọt quá sâu vào trong mặt phẳng tiếp giáp trượt cắt. Đồng thời, phần thân trơn không được nhô ra ngoài quá dài khiến đai ốc bị cấn chạm thân trơn.

Nếu đai ốc chạm vào phần thân trơn trước khi tỳ sát vòng đệm, mối ghép sẽ bị lỏng. Đoạn ren ngoài nhô ra khỏi tấm ghép phải đủ dài để lắp vòng đệm và vặn đai ốc. Sau khi siết chặt đai ốc, đầu ren thừa nhô ra ngoài phải đạt từ hai đến ba bước ren. Đo đạc chính xác chiều dày bản mã giúp người thi công đặt mua đúng chiều dài bu lông.

Tính toán cẩn thận chiều dài thân trơn bảo đảm mối liên kết đạt độ cứng vững cao nhất.


8. Ứng dụng thực tế của bu lông inox ren lửng DIN 931

8.1. Ứng dụng trong liên kết kết cấu dầm thép và mặt bích

Trong xây dựng công nghiệp, bu lông DIN 931 được dùng nhiều để ghép nối bản mã dầm thép. Chiều dài lớn cùng phần thân trơn dày dặn giúp liên kết các tấm thép dày rất vững chắc. Phần thân trơn chịu lực tỳ đè trực tiếp từ thành lỗ khoan của các tấm kết cấu dầm. Bề mặt inox chống oxy hóa tự nhiên bảo vệ mối nối không bị rỉ sét trong môi trường ẩm ướt.

Trong các hệ thống đường ống công nghiệp, sản phẩm dùng để bắt mặt bích đường ống lớn. Chiều dài bu lông ren lửng xuyên qua hai vành mặt bích dày và lớp gioăng đệm làm kín. Lực kẹp chặt dọc trục ép chặt gioăng đệm, ngăn chặn rò rỉ chất lỏng hoặc khí áp lực ra ngoài. Độ bền của thép không gỉ giúp việc tháo lắp bảo dưỡng đường ống diễn ra dễ dàng.

Sản phẩm đem lại độ tin cậy cơ học cao cho các công trình hạ tầng và nhà xưởng công nghiệp.

8.2. Chế tạo máy móc cơ khí, tàu thuyền và thiết bị ngoài trời

Trong ngành chế tạo máy, bu lông DIN 931 dùng liên kết các gối đỡ vòng bi và chân đế động cơ. Khối máy rung động liên tục đòi hỏi bu lông phải có thân trơn định vị chuẩn xác trong lỗ. Thân trơn giúp giữ vị trí cụm máy không bị xô lệch, giảm rung chấn truyền qua mối ghép. Bề mặt inox sáng sạch không bị dầu mỡ công nghiệp làm ăn mòn hoen ố qua thời gian.

Trong lĩnh vực hàng hải đóng tàu, sản phẩm dùng bắt các bệ máy và thiết bị trên boong. Môi trường hơi muối biển ẩm ướt đòi hỏi vật tư lắp xiết phải có độ bền hóa học vượt trội. Bu lông inox ren lửng duy trì được độ dẻo dai, không bị gỉ sét làm kẹt cứng các khớp nối. Chi tiết giúp các thiết bị trên tàu vận hành an toàn trong suốt các chuyến hải trình dài ngày.

Đặc tính chống ăn mòn của vật liệu inox mang lại giá trị vận hành bền lâu cho thiết bị.

Ứng Dụng Bu Lông Inox Ren Lửng DIN 931
Ứng Dụng Bu Lông Inox Ren Lửng DIN 931

9. Hướng dẫn lắp đặt và những lưu ý khi siết

9.1. Quy trình lắp ráp bu lông ren lửng đúng kỹ thuật

Quy trình thi công bu lông inox ren lửng cần thực hiện tuần tự theo các bước kỹ thuật:

  • Vệ sinh sạch sẽ bụi bẩn, cát sỏi và bavia bên trong lỗ khoan của các tấm ghép.
  • Kiểm tra độ thẳng trục của các lỗ khoan để thân bu lông xỏ xuyên qua dễ dàng.
  • Đưa thân bu lông vào lỗ khoan theo hướng từ tấm bản mã chính sang tấm phụ.
  • Kiểm tra phần thân trơn nằm trọn vẹn trong vùng tiếp giáp giữa các tấm kim loại.
  • Lắp long đen phẳng và long đen vênh vào đoạn ren nhô ra phía bên kia tấm ghép.
  • Vặn đai ốc bằng tay vào đầu ren để các bước ren ăn khớp mượt mà đúng hướng.
  • Dùng cờ lê hoặc đầu khẩu siết từ từ đai ốc đạt mô-men theo quy chuẩn thiết kế.

9.2. Lưu ý kiểm soát lực siết và phòng ngừa dính ren inox

Hiện tượng cháy ren hay dính kẹt ren (galling) rất dễ xảy ra khi siết bu lông bằng inox. Khi vặn đai ốc ở tốc độ cao, ma sát kim loại sinh nhiệt rất lớn làm các đỉnh ren tự dính chết. Người thi công nên vặn đai ốc từ từ với tốc độ quay chậm và đều đặn bằng tay. Tránh dùng máy siết bu lông tác động va đập tốc độ cao để siết trực tiếp mối ren inox.

Nên quét một lớp mỡ bôi trơn chuyên dụng chống dính ren lên bước ren trước khi lắp ráp. Đồng thời, sử dụng cờ lê cân lực để khống chế mô-men siết đạt giá trị định mức an toàn. Siết quá lực có thể làm biến dạng bước ren hoặc đứt gãy thân bu lông ngoài ý muốn. Kiểm soát tốt lực siết và tốc độ quay là biện pháp hiệu quả để bảo vệ mối ghép ren.

Thao tác đúng kỹ thuật giúp việc tháo lắp bảo trì thiết bị trong tương lai diễn ra thuận lợi.


10. Tổng kết

10.1. Tóm tắt giá trị kỹ thuật

Bu lông inox ren lửng DIN 931 là chi tiết lắp xiết cơ học sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Cấu tạo gồm phần thân trơn kết hợp phần ren ngoài mang lại khả năng làm việc rất linh hoạt. Phần thân trơn đầy đặn nâng cao diện tích tiếp xúc và giảm mài mòn miệng lỗ khoan kết cấu. Thép không gỉ đem lại khả năng chống oxy hóa bề mặt bền bỉ trong nhiều điều kiện môi trường.

Sản phẩm đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của ngành xây dựng và chế tạo máy. Mối ghép cơ học chắc chắn duy trì sự ổn định dài lâu cho các cụm kết cấu lắp ráp dày. Việc nhận diện đúng tiêu chuẩn và đặc tính hình học giúp nâng cao hiệu quả thi công của dự án.

10.2. Lời khuyên cho kỹ sư và nhà thầu

Kỹ sư cần nắm rõ mối liên hệ giữa tiêu chuẩn cũ DIN 931 và tiêu chuẩn thay thế ISO 4014. Không khẳng định bu lông ren lửng luôn chịu lực tốt hơn bu lông ren suốt trong mọi trường hợp. Lựa chọn đúng quy cách đường kính, chiều dài thân trơn và chiều dài phần ren là yếu tố sống còn. Sử dụng bu lông DIN 931 chất lượng giúp duy trì tuổi thọ vận hành an toàn cho công trình.


Chú ý khi lựa chọn và sử dụng bu lông inox ren lửng DIN 931

Quy tắc nhận diện và tiêu chuẩn

  • Nhận biết đúng DIN 931 là bu lông lục giác ngoài có thân ren lửng và phần thân trơn.
  • Ghi nhớ tiêu chuẩn DIN 931 là tiêu chuẩn cũ, tiêu chuẩn thay thế tương ứng là ISO 4014.
  • Không mặc định mọi sản phẩm mang tên DIN 931 đều đáp ứng hoàn toàn tiêu chuẩn ISO 4014.
  • Phân biệt rõ ràng với bu lông ren suốt DIN 933, bu lông lục giác chìm DIN 912 và bu lông DIN 6921.
  • Không mô tả bu lông DIN 931 là bu lông lục giác chìm, ren suốt hoặc bu lông liền long đen.
  • Không tự ý gán ghép mác inox 201, 304, 316 hoặc cấp A2-70, A4-70 khi thiếu tài liệu kiểm định.
  • Không đồng nhất cấp tính chất cơ lý inox với các cấp bền thép carbon 8.8 hay 10.9.

Kỹ thuật gia công và lắp đặt

  • Chiều dài danh nghĩa L tính từ mặt phẳng dưới đầu mũ lục giác đến mút cuối của thân ren.
  • Tính toán chiều dài sao cho phần thân trơn nằm trọn vẹn trong vùng tiếp giáp của các tấm ghép.
  • Tránh để phần thân trơn nhô ra ngoài quá dài khiến đai ốc bị cấn chạm không thể siết chặt.
  • Không khẳng định bu lông ren lửng luôn chịu lực tốt hơn bu lông ren suốt trong mọi mối ghép.
  • Vặn ren từ từ với tốc độ chậm, tránh dùng súng siết bu lông tốc độ cao gây cháy dính ren inox.
  • Quét mỡ bôi trơn chuyên dụng chống dính ren lên bước ren trước khi tiến hành siết chặt đai ốc.
  • Bảo quản bu lông nơi khô thoáng, cách ly hoàn toàn với bụi phoi sắt thép carbon để tránh ố bề mặt.
  • Đối chiếu trực tiếp với sản phẩm thực tế hoặc catalogue của nhà sản xuất khi tra cứu thông số.

Liên hệ mua hàng tại Cơ Khí Việt Hàn

📞 Liên hệ mua Bu lông inox ren lửng DIN 931

Cơ Khí Việt Hàn cung cấp bu lông inox ren lửng DIN 931 và các sản phẩm cơ khí inox theo quy cách thực tế.

✅ Cung cấp sản phẩm theo kích thước và vật liệu phù hợp.
✅ Tư vấn quy cách ren lửng, chiều dài thân trơn và chiều dài ren.
✅ Hỗ trợ gia công CNC hoặc sản xuất theo bản vẽ khi có yêu cầu.

📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội

📞 Hotline/Zalo: 0979293644

🌐 Website: https://cokhiviethan.com.vn

✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com


🔗 Tham khảo thêm các bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo