Quy trình sản xuất bu lông inox – Từ nguyên liệu đến thành phẩm
🔩 Quy trình sản xuất bu lông inox – Từ nguyên liệu đến thành phẩm
Nội dung bài viết
Bu lông inox được sản xuất qua nhiều bước quan trọng để đảm bảo độ bền, độ chính xác và khả năng chống ăn mòn. Dưới đây là quy trình tiêu chuẩn từ nguyên liệu thô đến thành phẩm:
✅ 1. Chuẩn bị nguyên liệu
>> Tham khảo thêm các loại bu lông inox Tại Đây

- Thép không gỉ (inox 304, 316, 201, 430…) dưới dạng dây hoặc thanh thép tròn.
- Thành phần chính: Sắt (Fe), Crom (Cr), Niken (Ni), Molypden (Mo – chỉ có trong inox 316).
- Nguyên liệu được kiểm tra thành phần hóa học để đảm bảo đạt tiêu chuẩn cơ khí.
✅ 2. Kéo sợi và cắt phôi
- Kéo sợi: Thanh thép hoặc dây inox được kéo thành các đường kính khác nhau phù hợp với kích thước bu lông cần sản xuất.
- Cắt phôi: Dây inox được cắt thành các đoạn nhỏ có chiều dài tương ứng với bu lông thành phẩm.
✅ 3. Rèn tạo hình đầu bu lông (Cold Forging)
- Ép nguội (Cold Forging): Phôi inox được đưa vào máy dập nguội để tạo hình đầu bu lông (lục giác, tròn, đầu chìm…).
- Gia công ren (Thread Rolling):
- Sử dụng công nghệ lăn ren để tạo ren trên thân bu lông, giúp ren sắc nét và bền hơn so với cắt ren truyền thống.
- Có thể dùng phương pháp cán ren hoặc tiện ren tùy vào yêu cầu kỹ thuật.
✅ 4. Xử lý nhiệt (Heat Treatment – Nếu cần)
- Một số bu lông inox cấp bền cao (A2-80, A4-80) có thể trải qua quá trình ủ nhiệt để tăng cường độ cứng.
- Đối với inox 304 và 316, xử lý nhiệt thường không cần thiết do chúng đã có độ bền tự nhiên cao.
✅ 5. Xử lý bề mặt (Polishing & Passivation)
- Đánh bóng cơ học để làm mịn bề mặt bu lông.
- Thụ động hóa (Passivation): Ngâm bu lông trong dung dịch axit nitric hoặc axit citric để loại bỏ tạp chất và tạo lớp bảo vệ chống gỉ.
- Một số loại bu lông inox có thể được phủ thêm PTFE (Teflon) hoặc mạ kẽm nhúng nóng để tăng độ bền.
✅ 6. Kiểm tra chất lượng (Quality Control)
- Kiểm tra kích thước: Đảm bảo đúng tiêu chuẩn DIN, ASTM, ISO…
- Kiểm tra độ bền kéo, độ cứng để xác định cấp bền (A2-70, A4-80…).
- Kiểm tra chống ăn mòn bằng dung dịch muối (Salt Spray Test) đối với inox 316.
✅ 7. Đóng gói và phân phối
- Bu lông inox được phân loại theo kích thước, cấp bền, tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Đóng gói theo hộp, thùng hoặc theo yêu cầu khách hàng.
🎯 Tóm tắt quy trình sản xuất bu lông inox
1️⃣ Chuẩn bị nguyên liệu (inox 304, 316…)
2️⃣ Kéo sợi và cắt phôi
3️⃣ Rèn đầu bu lông và cán ren
4️⃣ Xử lý nhiệt (nếu cần)
5️⃣ Đánh bóng và thụ động hóa
6️⃣ Kiểm tra chất lượng
7️⃣ Đóng gói và phân phối
👉 Bạn cần tư vấn về loại bu lông inox nào? Tôi có thể giúp bạn chọn loại phù hợp nhất! 😊
Sự khác biệt giữa bu lông inox ren suốt và ren lửng
🔩 Sự khác biệt giữa bu lông inox ren suốt và ren lửng
Bu lông inox có hai dạng phổ biến là bu lông ren suốt và bu lông ren lửng. Mỗi loại có cấu tạo và ứng dụng khác nhau, tùy theo yêu cầu kỹ thuật của công trình.
✅ 1. Định nghĩa
🔹 Bu lông inox ren suốt (Fully Threaded Bolt)
- Toàn bộ thân bu lông có ren từ đầu đến chân.
- Không có phần trơn, ren bám chặt toàn bộ chiều dài bu lông.
- Thường có các loại A2-70 (inox 304), A4-70, A4-80 (inox 316).
🔹 Bu lông inox ren lửng (Partially Threaded Bolt)
- Chỉ có một phần thân bu lông có ren, phần còn lại là thân trơn (không ren).
- Độ dài phần ren và phần trơn thay đổi tùy theo kích thước bu lông.
✅ 2. So sánh chi tiết
Tiêu chí | Bu lông inox ren suốt | Bu lông inox ren lửng |
Hình dạng | Toàn bộ thân có ren | Chỉ một phần có ren, phần còn lại là thân trơn |
Khả năng chịu lực | Yếu hơn do toàn bộ ren bị cắt | Chịu lực tốt hơn do có phần thân trơn chịu tải |
Ứng dụng | Lắp ghép vật liệu có độ dày thay đổi, yêu cầu linh hoạt | Kết nối kết cấu chịu lực lớn, tải trọng cao |
Độ bám ren | Bám chắc vào đai ốc, cố định tốt | Độ bám ít hơn nhưng chịu tải tốt hơn |
Dễ tháo lắp | Dễ tháo rời, điều chỉnh linh hoạt | Cần lực siết lớn hơn để cố định |
Chi phí | Thường rẻ hơn | Thường đắt hơn do yêu cầu gia công đặc biệt |
✅ 3. Khi nào nên dùng loại nào?
✔ Bu lông inox ren suốt:
🔹 Khi cần kết nối chặt chẽ, xuyên suốt như liên kết kim loại, gỗ, ống nước, khung thép nhẹ.
🔹 Khi cần điều chỉnh độ siết dễ dàng.
✔ Bu lông inox ren lửng:
🔹 Khi cần chịu lực lớn, rung động mạnh như kết cấu thép, bê tông, chân máy, khung giàn.
🔹 Khi cần kết nối chắc chắn, hạn chế biến dạng.
📌 Kết luận
- Bu lông inox ren suốt: Phù hợp cho liên kết nhanh, linh hoạt, yêu cầu bám ren tốt.
- Bu lông inox ren lửng: Tốt hơn khi cần chịu lực lớn, đảm bảo độ cứng vững cho kết cấu.
👉 Bạn đang cần chọn loại bu lông nào cho công trình của mình? Tôi có thể tư vấn loại phù hợp nhất!
Mọi thông tin quý khách vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM SẢN XUẤT VÀ XNK VIỆT HÀN
Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội.
Điện thoại: 0917014816/0979293644
Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com