Khả năng chịu nhiệt, tính dẫn điện của bu lông inox

🔥 Bu lông inox có chịu nhiệt được không?

Bu lông inox ren lửng DIN 931

CÓ! Bu lông inox có khả năng chịu nhiệt tốt hơn thép thường, đặc biệt là inox 304 và 316. Tuy nhiên, khả năng chịu nhiệt cụ thể sẽ phụ thuộc vào từng loại inox.

1. Nhiệt độ chịu đựng của các loại bu lông inox

Loại inox Nhiệt độ tối đa chịu được Ghi chú
Inox 201 ~ 600°C Dễ bị oxy hóa hơn 304, không phù hợp nhiệt độ cao lâu dài
Inox 304 ~ 870 – 925°C Chống oxy hóa tốt, dùng trong môi trường nhiệt độ cao
Inox 316 ~ 870 – 925°C Tốt hơn 304 trong môi trường khắc nghiệt (nước biển, hóa chất)
Inox 310 ~ 1150°C Loại chuyên dụng cho nhiệt độ cực cao (lò hơi, lò đốt)

💡 Nhận xét:

  • Inox 304 & 316 chịu nhiệt tốt (lên đến ~925°C), phù hợp với môi trường có nhiệt độ cao như lò hơi, động cơ, nhà máy hóa chất.
  • Inox 310 chịu nhiệt tốt nhất (~1150°C), chuyên dùng cho lò nung, lò đốt công nghiệp.
  • Inox 201 kém hơn, dễ bị oxy hóa ở nhiệt độ cao, chỉ phù hợp với ứng dụng nhẹ.

2. Tại sao bu lông inox chịu nhiệt tốt?

Chứa Crom (Cr ≥ 10.5%) → Tạo lớp màng oxit bảo vệ, giúp chống oxy hóa khi gặp nhiệt độ cao.
Chứa Niken (Ni ≥ 8%) → Tăng độ bền nhiệt, giảm nguy cơ giòn vỡ khi thay đổi nhiệt độ.
Inox 316 có thêm Molypden (Mo) → Cải thiện khả năng chống ăn mòn nhiệt trong môi trường axit, nước muối.

3. Khi nào bu lông inox không phù hợp cho môi trường nhiệt độ cao?

🚫 Trên 925°C → Inox 304, 316 có thể bị mất tính cơ học, mềm đi hoặc oxy hóa mạnh. Nên dùng inox 310 hoặc hợp kim chịu nhiệt cao hơn.
🚫 Trong môi trường thiếu oxy → Inox có thể bị ăn mòn kẽ nếu dùng trong môi trường kín hoặc chân không.
🚫 Ứng dụng chịu lực cao ở nhiệt độ cực cao → Thép hợp kim chịu nhiệt (như Inconel) có thể tốt hơn inox.

📌 Kết luận

Bu lông inox chịu nhiệt tốt, đặc biệt là inox 304 & 316 (~925°C).
✅ Nếu cần chịu nhiệt độ cực cao (>1000°C), nên dùng inox 310 hoặc hợp kim đặc biệt.
✅ Nếu chỉ dùng cho môi trường nhiệt độ trung bình (dưới 600°C), inox 201 vẫn có thể đáp ứng được.


Bu lông inox có dẫn điện không?

CÓ, nhưng dẫn điện kém hơn nhiều so với đồng và thép thường.

1. Độ dẫn điện của bu lông inox so với kim loại khác

Độ dẫn điện được đo bằng độ dẫn điện riêng (Siemens/m – S/m).

Vật liệu Độ dẫn điện (S/m) So sánh
Đồng (Cu) 58 × 10⁶ Dẫn điện tốt nhất
Nhôm (Al) 37 × 10⁶ Dẫn điện tốt, nhẹ
Thép thường 5 – 10 × 10⁶ Dẫn điện khá
Inox 304 1.3 × 10⁶ Dẫn điện kém
Inox 316 0.74 × 10⁶ Dẫn điện kém nhất

💡 Nhận xét:

  • Inox dẫn điện rất kém, chỉ khoảng 2% so với đồng.
  • Inox 316 dẫn điện kém hơn inox 304 do chứa thêm Molypden (Mo).
  • Vì dẫn điện thấp, inox thường không được dùng trong ngành điện, nhưng lại hữu ích khi cần cách ly điện nhẹ.

2. Khi nào bu lông inox phù hợp với ứng dụng điện?

Dùng trong môi trường cần hạn chế rò rỉ điện (tủ điện, trạm biến áp ngoài trời).
Chống ăn mòn trong thiết bị điện ngoài trời (hộp điện, hệ thống pin mặt trời).
Không nhiễm từ (với inox 304, 316), không ảnh hưởng đến từ trường của thiết bị điện nhạy cảm.

3. Khi nào không nên dùng bu lông inox trong ngành điện?

🚫 Khi cần dẫn điện tốt → Nên dùng đồng, nhôm hoặc thép thường.
🚫 Trong hệ thống tiếp địa (nối đất) → Inox không hiệu quả, nên dùng cọc đồng hoặc thép mạ kẽm.
🚫 Ứng dụng cần dẫn điện cao ở nhiệt độ cao → Dùng vật liệu có độ dẫn điện tốt hơn như hợp kim đồng.

📌 Kết luận

Bu lông inox có dẫn điện nhưng rất kém, chỉ bằng 2% so với đồng.
Ưu điểm: Không nhiễm từ, chống ăn mòn, bền trong môi trường ngoài trời.
Nhược điểm: Không phù hợp cho các ứng dụng cần dẫn điện tốt.


🔥 Bu lông inox có dẫn nhiệt không?

CÓ, nhưng dẫn nhiệt kém hơn nhiều so với đồng và nhôm.

1. Độ dẫn nhiệt của bu lông inox so với kim loại khác

Độ dẫn nhiệt được đo bằng hệ số dẫn nhiệt (W/m·K) – chỉ số càng cao, vật liệu dẫn nhiệt càng tốt.

Vật liệu Hệ số dẫn nhiệt (W/m·K) So sánh
Đồng (Cu) 400 Dẫn nhiệt rất tốt
Nhôm (Al) 237 Dẫn nhiệt tốt
Thép Carbon 50 – 60 Dẫn nhiệt trung bình
Inox 304 16.2 Dẫn nhiệt kém
Inox 316 13.0 Dẫn nhiệt kém nhất

💡 Nhận xét:

  • Bu lông inox dẫn nhiệt rất kém, chỉ bằng ~4% so với đồng~7% so với nhôm.
  • Inox 316 dẫn nhiệt còn kém hơn inox 304 do có thêm Molypden (Mo).
  • Do dẫn nhiệt kém, inox thường được dùng trong môi trường cần cách nhiệt hoặc chịu nhiệt độ thay đổi đột ngột.

2. Khi nào bu lông inox phù hợp với ứng dụng nhiệt?

Ứng dụng cần giảm thất thoát nhiệt → Dùng trong đường ống dẫn nhiệt, bộ trao đổi nhiệt.
Môi trường chịu sốc nhiệt (thay đổi nhiệt độ nhanh) → Inox ít bị giòn khi nhiệt độ thay đổi đột ngột.
Ứng dụng chống nóng nhẹ → Dùng trong thiết bị cách nhiệt, lò hơi.

3. Khi nào không nên dùng bu lông inox trong ứng dụng nhiệt?

🚫 Khi cần truyền nhiệt tốt → Dùng đồng hoặc nhôm thay vì inox.
🚫 Khi cần giảm nhiệt nhanh (bộ tản nhiệt, động cơ, hệ thống làm mát) → Inox không hiệu quả bằng nhôm.
🚫 Trong môi trường cần truyền nhiệt cao nhưng chống ăn mòn → Dùng hợp kim đặc biệt như Inconel hoặc titan.

📌 Kết luận

Bu lông inox có dẫn nhiệt nhưng rất kém, chỉ bằng ~4% so với đồng.
Ưu điểm: Chịu sốc nhiệt tốt, không bị giòn khi nhiệt độ thay đổi nhanh.
Nhược điểm: Không phù hợp trong ứng dụng cần truyền nhiệt nhanh như tản nhiệt hoặc hệ thống làm mát.

👉 Bạn đang cần bu lông inox cho ứng dụng gì? Mình có thể tư vấn loại phù hợp! 🚀


ọi thông tin quý khách vui lòng liên hệ:

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM SẢN XUẤT VÀ XNK VIỆT HÀN

Điện thoại: 0917014816/0979293644

Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Ngôn ngữ khác / Language Change »
Contact Me on Zalo
0979 293 644