Giải thích về cấp bền của bu lông inox
🔩 Cấp bền của bu lông inox – Ý nghĩa và cách lựa chọn
Nội dung bài viết
Cấp bền của bu lông inox là một thông số quan trọng, thể hiện khả năng chịu lực và độ cứng của bu lông trong quá trình sử dụng. Việc chọn đúng cấp bền giúp đảm bảo an toàn, độ bền và phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của công trình.
>> Tham khảo thêm các loại bu lông inox Tại Đây

✅ 1. Cách hiểu về cấp bền bu lông inox
Cấp bền của bu lông thường được biểu thị bằng các con số trên đầu bu lông, ví dụ: A2-70, A4-80, trong đó:
- A2 và A4: Chỉ loại inox
-
- A2 = Inox 304 (chống gỉ tốt, dùng trong nhà & ngoài trời)
- A4 = Inox 316 (chống ăn mòn cao, dùng trong môi trường nước biển, hóa chất)
- 70, 80: Chỉ độ bền kéo (MPa)
-
- 70 = 700 MPa (~ độ bền tương đương bu lông cấp 8.8 của thép)
- 80 = 800 MPa (~ độ bền tương đương bu lông cấp 10.9 của thép)
🔹 2. Các cấp bền phổ biến của bu lông inox
Cấp bền | Loại inox | Ứng dụng phổ biến | Độ bền kéo (MPa) |
A2-50 | Inox 304 | Cấu trúc nhẹ, nội thất, dân dụng | 500 MPa |
A2-70 | Inox 304 | Kết cấu thép, máy móc, công trình ngoài trời | 700 MPa |
A4-70 | Inox 316 | Môi trường nước biển, hóa chất, công nghiệp thực phẩm | 700 MPa |
A4-80 | Inox 316 | Công nghiệp hàng hải, dầu khí, kết cấu chịu lực cao | 800 MPa |
⚠ 3. Cách chọn cấp bền bu lông inox phù hợp
✔ Nếu dùng trong công trình dân dụng, nội thất → A2-50, A2-70 là đủ.
✔ Nếu cần chịu lực cao, ngoài trời, môi trường ẩm → A2-70 hoặc A4-70.
✔ Nếu trong môi trường nước biển, hóa chất, công nghiệp nặng → A4-80 là tốt nhất.
📌 Lưu ý: Bu lông inox có độ dẻo cao nhưng không cứng bằng bu lông thép cấp 10.9 hoặc 12.9. Nếu cần chịu tải cực lớn, nên xem xét bu lông thép mạ kẽm hoặc mạ inox.
👉 Bạn đang cần bu lông inox cho ứng dụng nào? Tôi có thể tư vấn loại phù hợp nhất! 😊
Bu lông inox có chịu lực tốt không?
🔩 Bu lông inox có chịu lực tốt không?
Bu lông inox có khả năng chịu lực tốt, nhưng không mạnh bằng bu lông thép cường độ cao (như cấp 8.8, 10.9, 12.9). Tuy nhiên, bu lông inox vượt trội ở khả năng chống ăn mòn, chịu môi trường khắc nghiệt.
✅ 1. Độ bền chịu lực của bu lông inox so với bu lông thép
Bu lông có độ bền kéo (tensile strength) được đo bằng đơn vị MPa (Megapascal).
Loại bu lông | Độ bền kéo (MPa) | Ghi chú |
Inox A2-50 (304) | 500 MPa | Dùng cho tải nhẹ |
Inox A2-70 (304) | 700 MPa | Tải trung bình |
Inox A4-70 (316) | 700 MPa | Tải trung bình, chống ăn mòn tốt |
Inox A4-80 (316) | 800 MPa | Tải cao, môi trường biển, hóa chất |
Thép cấp 8.8 | 800 MPa | Chịu lực tốt hơn inox A2-70 |
Thép cấp 10.9 | 1000 MPa | Chịu tải rất cao |
Thép cấp 12.9 | 1200 MPa | Chịu tải siêu cao |
📌 Kết luận:
- Bu lông inox A2-70, A4-70 có độ bền tương đương bu lông thép cấp 8.8.
- Bu lông inox không mạnh bằng bu lông thép cấp 10.9 hoặc 12.9, nhưng bù lại có độ dẻo tốt, chống gỉ cao.
🔹 2. Khi nào nên dùng bu lông inox để chịu lực?
✔ Môi trường ẩm, hóa chất, nước biển → Dùng inox 316 (A4-70, A4-80) để vừa chịu lực vừa chống gỉ.
✔ Công trình ngoài trời, kết cấu nhẹ đến trung bình → Inox 304 (A2-70) là phù hợp.
✔ Máy móc, kết cấu chịu tải cao → Nếu cần chịu lực lớn hơn 800 MPa, nên chọn bu lông thép cấp 10.9 hoặc 12.9 thay vì inox.
⚠ 3. Lưu ý khi chọn bu lông inox chịu lực
🔹 Không dùng bu lông inox cho kết cấu chịu tải quá lớn (ví dụ: cầu, dầm thép lớn, máy công nghiệp nặng).
🔹 Nên dùng long đền vênh hoặc đai ốc chống lỏng nếu có rung động.
🔹 Nếu cần chịu lực và chống gỉ, có thể dùng bu lông thép mạ kẽm nhúng nóng hoặc thép không gỉ cường độ cao.
Bu lông inox 316 có gì đặc biệt so với inox 304?
🔩 So sánh bu lông inox 316 và inox 304 – Đâu là lựa chọn tốt nhất?
Cả bu lông inox 316 và inox 304 đều là thép không gỉ phổ biến, nhưng có sự khác biệt rõ rệt về khả năng chống ăn mòn, độ bền và giá thành. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
✅ 1. So sánh bu lông inox 316 và inox 304
Tiêu chí | Inox 304 (A2-70, A2-80) | Inox 316 (A4-70, A4-80) |
Thành phần chính | 18% Cr, 8% Ni | 16% Cr, 10% Ni, 2% Mo |
Chống ăn mòn | Tốt, chống gỉ trong môi trường ẩm, ngoài trời | Xuất sắc, chịu được muối biển, hóa chất, axit |
Môi trường sử dụng | Ngoài trời, trong nhà, máy móc, xây dựng | Biển, công nghiệp hóa chất, thực phẩm, y tế |
Độ bền kéo (MPa) | 700 – 800 MPa | 700 – 800 MPa |
Khả năng chịu lực | Tương đương inox 316 | Tương đương inox 304 |
Giá thành | Rẻ hơn inox 316 (≈70% giá inox 316) | Đắt hơn inox 304 (~1.5 lần) |
📌 Điểm đặc biệt của inox 316: Chứa 2% Molypden (Mo) giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường nước biển, hóa chất mạnh.
🏆 2. Khi nào nên chọn inox 316 thay vì inox 304?
🔹 Nếu dùng trong môi trường nước biển, hóa chất, axit → Bắt buộc chọn inox 316.
🔹 Nếu chỉ cần chống gỉ thông thường (ngoài trời, trong nhà, công trình dân dụng) → Inox 304 là đủ.
🔹 Nếu muốn tuổi thọ cao, ít bảo trì dù giá cao hơn → Nên đầu tư inox 316.
⚠ 3. Lưu ý khi chọn bu lông inox 316 và 304
✔ Inox 316 tốt hơn nhưng không phải lúc nào cũng cần thiết. Nếu môi trường không quá khắc nghiệt, inox 304 là lựa chọn kinh tế hơn.
✔ Nếu cần bu lông chịu lực cao hơn, hãy kiểm tra cấp bền (A2-70, A4-80) thay vì chỉ quan tâm đến loại inox.
✔ Bu lông inox không cứng bằng thép cường độ cao (10.9, 12.9), nếu cần tải trọng lớn, có thể xem xét bu lông thép mạ kẽm hoặc mạ inox.
Mọi thông tin quý khách vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM SẢN XUẤT VÀ XNK VIỆT HÀN
Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội.
Điện thoại: 0917014816/0979293644
Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com