Các lớp sợi trong dây cáp inox: Cách nhận biết và ý nghĩa
🌟 Dây cáp inox là một trong những vật tư quan trọng trong ngành công nghiệp, xây dựng, hàng hải và cả trang trí nội – ngoại thất. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ về các lớp sợi trong dây cáp inox – yếu tố then chốt quyết định đến độ bền, độ dẻo và khả năng chịu tải.
⚡ Vậy dây cáp inox được cấu tạo từ bao nhiêu lớp sợi? Làm thế nào để nhận biết? Và ý nghĩa của các lớp sợi ra sao? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết này.
>> Tham khảo cáp inox và phụ kiện

1. Khái niệm về lớp sợi trong dây cáp inox
🔧 Dây cáp inox được tạo thành từ nhiều sợi thép không gỉ nhỏ bện xoắn lại với nhau. Các sợi này tạo thành tao (strand), rồi nhiều tao bện lại tạo thành dây cáp hoàn chỉnh.
👉 Lớp sợi chính là số lượng sợi thép nhỏ trong một tao, cũng như số tao được bện quanh lõi cáp.
Ví dụ:
- Cáp inox 1×7 = 1 tao, gồm 7 sợi.
- Cáp inox 7×7 = 7 tao, mỗi tao 7 sợi = tổng 49 sợi.
- Cáp inox 7×19 = 7 tao, mỗi tao 19 sợi = tổng 133 sợi.
⚡ Số lớp sợi càng nhiều → cáp càng dẻo, dễ uốn, chịu tải tốt hơn.
2. Cách nhận biết cấu trúc lớp sợi trong dây cáp inox
Có thể phân biệt bằng mã số kết cấu in sẵn hoặc bằng cách quan sát mắt thường:
2.1. Nhận biết qua ký hiệu
Nội dung bài viết
📌 Ký hiệu thường dùng:
- 1×7: 1 tao gồm 7 sợi.
- 1×19: 1 tao gồm 19 sợi.
- 7×7: 7 tao, mỗi tao có 7 sợi.
- 7×19: 7 tao, mỗi tao có 19 sợi.
- 6×36: 6 tao, mỗi tao 36 sợi.
2.2. Nhận biết qua quan sát
🔎 Khi nhìn gần:
- Ít sợi (1×7, 1×19) → bề mặt cứng, sợi to, ít dẻo.
- Nhiều sợi (7×19, 6×36) → bề mặt mịn, nhiều sợi nhỏ, cáp mềm và dẻo.
2.3. Nhận biết qua độ linh hoạt
- Cáp ít sợi: cứng, khó uốn, phù hợp treo thẳng, cố định.
- Cáp nhiều sợi: dễ uốn cong, bện được nhiều vòng, phù hợp ròng rọc, cẩu kéo.
3. Ý nghĩa của các lớp sợi trong dây cáp inox
🌟 Mỗi lớp sợi có ý nghĩa riêng đối với tính năng cáp:
- Độ bền kéo:
- Sợi to, ít lớp → chịu lực tốt, nhưng kém dẻo.
- Sợi nhỏ, nhiều lớp → vừa chịu lực, vừa dẻo dai.
- Độ mỏi khi uốn:
- Nhiều lớp sợi giúp cáp uốn cong nhiều lần mà không gãy.
- Độ bền mài mòn:
- Ít lớp → chịu mài mòn tốt, dùng cho neo giữ.
- Nhiều lớp → chịu mỏi tốt, dùng cho ròng rọc, nâng hạ.
- Ứng dụng đặc thù:
- Cáp ít sợi: trang trí, giàn cây, treo cố định.
- Cáp nhiều sợi: cầu treo, thang máy, công nghiệp nặng.
4. Các loại lớp sợi phổ biến và ứng dụng
4.1. Cáp inox 1×7
- Cấu tạo: 1 tao, 7 sợi to.
- Đặc điểm: cứng, chịu lực thẳng tốt, ít dẻo.
- Ứng dụng: trang trí, neo giữ cố định, căng giàn cây.
4.2. Cáp inox 1×19
- Cấu tạo: 1 tao, 19 sợi.
- Đặc điểm: cứng hơn 1×7, chịu lực căng rất tốt.
- Ứng dụng: lan can, cột buồm, treo biển quảng cáo.
4.3. Cáp inox 7×7
- Cấu tạo: 7 tao, mỗi tao 7 sợi.
- Đặc điểm: vừa phải giữa cứng và dẻo.
- Ứng dụng: giàn phơi, cơ khí, nâng hạ nhẹ.
4.4. Cáp inox 7×19
- Cấu tạo: 7 tao, mỗi tao 19 sợi.
- Đặc điểm: dẻo, uốn cong linh hoạt, khó gãy.
- Ứng dụng: ròng rọc, cầu treo nhỏ, dây cáp thang máy.
4.5. Cáp inox 6×36 / 7×37
- Cấu tạo: nhiều tao, mỗi tao rất nhiều sợi nhỏ.
- Đặc điểm: siêu dẻo, chịu tải cực lớn.
- Ứng dụng: cầu treo, giàn khoan, công nghiệp nặng.
5. Ưu – nhược điểm của từng loại lớp sợi
Loại cáp inox | Ưu điểm 🌟 | Nhược điểm ⚠️ | Ứng dụng |
---|---|---|---|
1×7 | Chịu lực tốt, bền | Cứng, khó uốn | Cố định, neo giữ |
1×19 | Độ cứng cao, đẹp mắt | Ít dẻo | Trang trí, lan can |
7×7 | Cân bằng giữa cứng & dẻo | Chịu tải vừa phải | Nâng hạ nhẹ |
7×19 | Linh hoạt, uốn tốt | Giá cao hơn | Ròng rọc, cầu treo |
6×36 | Siêu bền, chịu tải cực lớn | Nặng, đắt | Cầu treo, công nghiệp nặng |
6. Vì sao cần hiểu về lớp sợi cáp inox?
🔧 Việc nắm rõ số lớp sợi giúp:
- Chọn đúng loại cáp cho công trình.
- Đảm bảo an toàn khi thi công.
- Tiết kiệm chi phí: không dùng loại quá đắt so với nhu cầu.
- Tăng tuổi thọ thiết bị: chọn đúng cáp giúp hạn chế hỏng hóc.
7. Giá các loại cáp inox theo lớp sợi
💰 Tham khảo giá:
- Cáp inox 1×7, 1×19 (1mm – 5mm): 3.000 – 25.000 đ/m.
- Cáp inox 7×7, 7×19 (2mm – 10mm): 15.000 – 70.000 đ/m.
- Cáp inox 6×36, 7×37 (12mm – 40mm): 100.000 – 300.000 đ/m.
📌 Giá thay đổi tùy loại inox (201, 304, 316) và đường kính.
8. Địa chỉ mua dây cáp inox chất lượng
🌐 Cơ Khí Việt Hàn – bulong-inox.com.vn
📍 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
📞 Hotline: 0979 293 644
📧 Email: bulongviethan@gmail.com
✅ Lý do chọn Việt Hàn:
- Hàng chính hãng, đủ chứng chỉ CO/CQ.
- Đa dạng kết cấu: 1×7, 1×19, 7×7, 7×19, 6×36…
- Giá tốt, chiết khấu cho dự án lớn.
- Tư vấn kỹ thuật tận tình.
9. Kết luận
🎯 Các lớp sợi trong dây cáp inox quyết định đến độ bền, độ dẻo, khả năng chịu tải và tuổi thọ của dây.
- Ít sợi (1×7, 1×19) → cứng, chịu tải thẳng, trang trí, cố định.
- Nhiều sợi (7×7, 7×19, 6×36) → mềm dẻo, chịu tải lớn, dùng trong công nghiệp nặng.
👉 Hiểu rõ kết cấu sợi giúp bạn lựa chọn đúng loại cáp cho nhu cầu, đảm bảo an toàn – hiệu quả – tiết kiệm chi phí.