Bu lông inox dùng trong môi trường hóa chất có bị ăn mòn không?
Bu lông inox có khả năng chống ăn mòn rất tốt trong môi trường hóa chất, nhưng vẫn có thể bị ăn mòn trong một số điều kiện nhất định. Mức độ ăn mòn phụ thuộc vào loại inox sử dụng, loại hóa chất tiếp xúc và điều kiện môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ hóa chất, v.v.).
>> Tham khảo thêm các loại bu lông inox Tại Đây

1. Khả năng chống ăn mòn của các loại bu lông inox trong môi trường hóa chất
a. Inox 304 – Chống ăn mòn trung bình
Nội dung bài viết
- 1 a. Inox 304 – Chống ăn mòn trung bình
- 2 b. Inox 316 – Khả năng chống ăn mòn cao
- 3 c. Inox 316L – Chống ăn mòn cực tốt
- 4 d. Inox 904L – Chống ăn mòn cao cấp
- 5 1. Thành phần hóa học kém bền trong môi trường hóa chất
- 6 2. Dễ bị ăn mòn trong môi trường hóa chất
- 7 3. Độ bền thấp hơn so với inox cao cấp
- 8 4. Ứng dụng hạn chế của inox 201
- 9 Kết luận
- Chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường như không khí, nước, thực phẩm, một số dung dịch axit yếu.
- Dễ bị ăn mòn rỗ (pitting corrosion) khi tiếp xúc với clorua (Cl⁻) có trong nước muối, hóa chất tẩy rửa mạnh hoặc axit mạnh.
- Không thích hợp để sử dụng trong môi trường hóa chất mạnh hoặc tiếp xúc trực tiếp với axit và kiềm đậm đặc.
b. Inox 316 – Khả năng chống ăn mòn cao
- Có thêm molypden (Mo), giúp chống ăn mòn tốt hơn so với inox 304, đặc biệt trong môi trường có clorua (ví dụ: nước biển, dung dịch muối, hóa chất công nghiệp).
- Ít bị ăn mòn hơn trong môi trường chứa axit sulfuric (H₂SO₄), axit phosphoric (H₃PO₄), dung dịch tẩy rửa công nghiệp.
- Thích hợp sử dụng trong nhà máy hóa chất, xử lý nước thải, nhà máy chế biến thực phẩm có hóa chất tẩy rửa mạnh.
c. Inox 316L – Chống ăn mòn cực tốt
- Giống inox 316 nhưng có hàm lượng carbon thấp hơn, giúp giảm nguy cơ ăn mòn liên kết hạt trong môi trường nhiệt độ cao.
- Thích hợp cho ngành y tế, hóa chất, dầu khí, hàng hải.
d. Inox 904L – Chống ăn mòn cao cấp
- Chống ăn mòn cực tốt trong môi trường có axit mạnh (HCl, H₂SO₄, HNO₃) và hóa chất công nghiệp khắc nghiệt.
- Được dùng trong các ngành công nghiệp hóa chất đặc biệt, nhà máy xử lý axit mạnh, sản xuất phân bón, hóa dầu.
- Giá thành cao hơn so với inox 316, chỉ dùng khi thực sự cần thiết.
2. Các loại ăn mòn inox trong môi trường hóa chất
- Ăn mòn rỗ (Pitting Corrosion)
-
- Xảy ra khi inox tiếp xúc với dung dịch chứa ion clorua (Cl⁻), như nước muối hoặc hóa chất tẩy rửa mạnh.
- Inox 304 dễ bị rỗ, trong khi inox 316 có khả năng chống lại tốt hơn.
- Ăn mòn kẽ hở (Crevice Corrosion)
-
- Xuất hiện tại các khe hở nhỏ (như giữa bu lông và đai ốc), nơi hóa chất bị giữ lại mà không thoát ra được.
- Xảy ra mạnh hơn trong môi trường có clorua hoặc axit.
- Ăn mòn liên kết hạt (Intergranular Corrosion)
-
- Xảy ra khi inox tiếp xúc với nhiệt độ cao (450 – 850°C), làm mất khả năng chống ăn mòn tại ranh giới hạt.
- Inox 316L hoặc 904L khắc phục được vấn đề này.
- Ăn mòn điện hóa (Galvanic Corrosion)
-
- Xảy ra khi bu lông inox tiếp xúc với kim loại khác trong môi trường dẫn điện (như nước biển, hóa chất).
- Cần sử dụng vật liệu cùng loại hoặc lớp cách điện để hạn chế ăn mòn.
3. Cách bảo vệ bu lông inox trong môi trường hóa chất
- Chọn loại inox phù hợp: Nếu môi trường có hóa chất mạnh, nên dùng inox 316, 316L hoặc 904L thay vì inox 304.
- Bảo trì định kỳ: Vệ sinh và loại bỏ hóa chất bám dính để giảm nguy cơ ăn mòn.
- Bọc phủ bảo vệ: Dùng lớp phủ chống ăn mòn (sơn epoxy, nhựa PTFE) để tăng độ bền.
- Thiết kế hợp lý: Tránh khe hở nhỏ giữa bu lông và vật liệu để hạn chế ăn mòn kẽ hở.
4. Kết luận
Bu lông inox không bị ăn mòn trong môi trường hóa chất thông thường, nhưng có thể bị ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ hở hoặc ăn mòn điện hóa khi tiếp xúc với hóa chất mạnh, đặc biệt là chứa clorua hoặc axit mạnh. Để tăng tuổi thọ, nên chọn inox 316, 316L hoặc 904L, đồng thời áp dụng các biện pháp bảo vệ phù hợp.
Tại sao bu lông inox 201 không được đề cập trong việc sử dụng với môi trường hoá chất?
Bu lông inox 201 không được đề cập khi sử dụng trong môi trường hóa chất vì loại inox này có khả năng chống ăn mòn kém hơn nhiều so với inox 304, 316 hoặc 904L. Dưới đây là những lý do chính:
1. Thành phần hóa học kém bền trong môi trường hóa chất
- Hàm lượng Niken (Ni) thấp (~4-6%): Inox 201 có ít niken hơn inox 304 (8-10%) và inox 316 (10-14%). Niken giúp tăng khả năng chống ăn mòn, vì vậy hàm lượng thấp làm cho inox 201 dễ bị gỉ sét hơn.
- Chứa nhiều Mangan (Mn): Được sử dụng để thay thế một phần Niken, nhưng Mangan không có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường hóa chất, đặc biệt là trong dung dịch có clorua hoặc axit mạnh.
2. Dễ bị ăn mòn trong môi trường hóa chất
- Không chống được ăn mòn rỗ (Pitting Corrosion): Khi tiếp xúc với muối (Cl⁻) hoặc hóa chất tẩy rửa mạnh, inox 201 dễ bị ăn mòn rỗ nhanh hơn inox 304 và 316.
- Không phù hợp với axit mạnh: Khi tiếp xúc với axit sulfuric (H₂SO₄), axit hydrochloric (HCl) hoặc các dung môi công nghiệp, bu lông inox 201 sẽ bị ăn mòn nhanh chóng.
- Không chịu được môi trường ẩm ướt và nhiệt độ cao lâu dài: Khi sử dụng trong môi trường hóa chất có nhiệt độ cao và độ ẩm cao, inox 201 sẽ nhanh chóng bị xuống cấp.
3. Độ bền thấp hơn so với inox cao cấp
- Inox 201 có độ cứng cao hơn inox 304 nhưng giòn hơn, dễ bị nứt khi sử dụng lâu dài trong môi trường hóa chất.
- Không có khả năng chống ăn mòn liên kết hạt (Intergranular Corrosion) khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.
4. Ứng dụng hạn chế của inox 201
- Chỉ phù hợp với môi trường khô ráo, ít hóa chất như nội thất, dân dụng, hoặc sản xuất các sản phẩm ít tiếp xúc với độ ẩm và hóa chất mạnh.
- Không phù hợp với ngành thực phẩm, y tế, hóa chất, hàng hải do dễ bị gỉ sét khi gặp hóa chất hoặc nước muối.
Kết luận
Bu lông inox 201 không được khuyến khích sử dụng trong môi trường hóa chất vì dễ bị ăn mòn, gỉ sét và xuống cấp nhanh chóng. Nếu cần sử dụng trong môi trường hóa chất, inox 304, 316 hoặc 904L là lựa chọn phù hợp hơn để đảm bảo độ bền và an toàn.
Mọi thông tin quý khách vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM SẢN XUẤT VÀ XNK VIỆT HÀN
Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội.
Điện thoại: 0917014816/0979293644
Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com