Bu lông inox là một loại bu lông được làm từ thép không gỉ (inox), có khả năng chống ăn mòn, chịu lực tốt và bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt. Loại bu lông này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp, xây dựng, cơ khí, và đặc biệt là trong môi trường có độ ẩm cao hoặc hóa chất như ngành hàng hải, thực phẩm, và hóa chất.
>> Tham khảo thêm các loại bu lông inox
Cấu tạo của bu lông inox
Bu lông inox có cấu tạo cơ bản gồm:
1. Đầu bu lông: Có thể có nhiều hình dạng như đầu lục giác, đầu tròn, đầu dù, đầu bằng, đầu chữ T, v.v.
2. Thân bu lông: Là phần ren, có thể là ren suốt (toàn bộ thân có ren) hoặc ren lửng (chỉ một phần thân có ren).
3. Đai ốc (Ê cu): Được sử dụng để kết hợp với bu lông tạo thành mối ghép chặt chẽ.
4. Long đen (vòng đệm): Giúp phân bố lực ép đều hơn, tránh làm hỏng bề mặt vật liệu.
________________________________________
Công dụng của bu lông inox
• Liên kết các chi tiết, kết cấu: Được sử dụng để lắp ráp, liên kết các bộ phận của máy móc, công trình.
• Chịu được môi trường khắc nghiệt: Do có khả năng chống ăn mòn, bu lông inox được dùng trong môi trường nước biển, hóa chất, hoặc nơi có độ ẩm cao.
• Đảm bảo tính thẩm mỹ: Inox có bề mặt sáng bóng, không gỉ sét nên thường được dùng trong các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
• Ứng dụng đa dạng: Dùng trong ngành xây dựng, lắp ráp ô tô, đóng tàu, thiết bị y tế, chế biến thực phẩm, và nhiều lĩnh vực khác.
________________________________________
Bu lông inox có nhiều loại, được sản xuất từ các mác thép khác nhau. Dưới đây là một số loại bu lông inox phổ biến trên thị trường:
Phân loại theo vật liệu sản xuất
• Bu lông inox 201: Giá thành rẻ, độ bền vừa phải, ít chống ăn mòn hơn so với inox 304 và 316. Thường dùng trong các công trình nội thất.
• Bu lông inox 304: Khả năng chống gỉ tốt, chịu lực tốt, thích hợp cho nhiều môi trường khác nhau như công nghiệp thực phẩm, y tế, xây dựng.
• Bu lông inox 316: Chịu được môi trường hóa chất, nước biển, axit cao. Được sử dụng trong ngành hàng hải, dầu khí, hóa chất.
Phân loại theo hình dạng đầu bu lông
• Bu lông lục giác ngoài (Hex Bolt): Loại phổ biến nhất, có đầu lục giác dễ siết chặt bằng cờ lê.
• Bu lông lục giác chìm (Allen Bolt): Đầu chìm giúp lắp đặt trong không gian hẹp, cần có dụng cụ chuyên dụng để vặn.
• Bu lông đầu tròn cổ vuông (Carriage Bolt): Thường dùng trong ngành gỗ, kết nối vật liệu mà không làm hư bề mặt.
• Bu lông đầu tròn (Dome Bolt, Button Head Bolt): Có đầu tròn thẩm mỹ, tránh gây trầy xước vật liệu xung quanh.
• Bu lông mắt (Eye Bolt): Có vòng tròn trên đầu để móc hoặc treo vật nặng.
Phân loại theo ren
• Bu lông ren suốt (Fully Threaded Bolt): Ren kéo dài toàn bộ thân bu lông, giúp tăng khả năng liên kết.
• Bu lông ren lửng (Partially Threaded Bolt): Chỉ có một phần ren, phần còn lại là thân trơn giúp tăng độ bền cơ học.
Phân loại theo ứng dụng
• Bu lông liên kết: Dùng để kết nối các cấu kiện thép, dầm, khung nhà.
• Bu lông neo (Anchor Bolt): Gắn cố định vào nền bê tông để tạo sự chắc chắn cho công trình.
• Bu lông chống cắt (Shear Bolt): Chịu lực cắt cao, thường dùng trong kết cấu cầu đường, giàn giáo.
• Bu lông chịu lực (High Strength Bolt): Chịu tải trọng lớn, dùng trong ngành xây dựng, chế tạo máy.
________________________________________
So sánh bu lông inox 201, 304 và 316
Tiêu chí | Inox 201 | Inox 304 | Inox 316 |
Thành phần chính | 16-18% Cr, 3.5-5.5% Ni, 5.5-7.5% Mn | 18-20% Cr, 8-10.5% Ni | 16-18% Cr, 10-14% Ni, 2-3% Mo |
Độ bền cơ học | Cao hơn inox 304 do chứa Mn | Độ bền tốt, dẻo dai, chịu lực tốt | Cao hơn inox 304, đặc biệt bền trong môi trường khắc nghiệt |
Khả năng chống ăn mòn | Trung bình, dễ bị gỉ sét hơn | Tốt, phù hợp với môi trường ẩm ướt | Xuất sắc, chịu ăn mòn hóa học và nước biển |
Khả năng nhiễm từ | Có thể nhiễm từ nhẹ | Không nhiễm từ hoặc rất ít | Không nhiễm từ |
Giá thành | Rẻ nhất | Trung bình | Đắt nhất |
Ứng dụng phổ biến | Sử dụng trong nhà, ít tiếp xúc với hóa chất và môi trường ăn mòn | Xây dựng, công nghiệp thực phẩm, môi trường ẩm ướt | Công nghiệp hóa chất, y tế, hàng hải, môi trường khắc nghiệt |
________________________________________
Loại bu lông inox nào tốt nhất?
• Bu lông inox 201: Phù hợp với các công trình nội thất, nơi không yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn. Giá rẻ nhưng dễ bị oxy hóa nếu tiếp xúc với môi trường ngoài trời lâu ngày.
• Bu lông inox 304: Là loại phổ biến nhất, cân bằng giữa giá cả và chất lượng. Khả năng chống gỉ tốt, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.
• Bu lông inox 316: Cao cấp nhất, chống ăn mòn cực tốt ngay cả trong môi trường nước biển hoặc hóa chất mạnh. Nếu cần độ bền và chống gỉ cao, đây là lựa chọn tốt nhất.
Kết luận:
• Nếu bạn cần bu lông giá rẻ và không quá quan trọng về độ bền → Chọn inox 201.
• Nếu bạn muốn loại bu lông tốt với giá hợp lý, chống gỉ tốt → Chọn inox 304.
• Nếu bạn cần loại chống ăn mòn cao cấp, dùng trong môi trường khắc nghiệt → Chọn inox 316.
________________________________________
Bu lông inox và bu lông thép mạ kẽm đều là hai loại phổ biến trong ngành cơ khí và xây dựng, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng. Phần nội dung dưới đây sẽ đề cập đến ưu nhược điểm của từng loại, để chúng ta có cở sở để lựa chọn loại bu lông phù hợp nhất.
Bu lông inox
Ưu điểm:
✅ Chống ăn mòn cao: Bu lông inox (thường là inox 304 hoặc inox 316) có khả năng chống gỉ sét tốt, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt, hóa chất hoặc nước biển.
✅ Độ bền cơ học tốt: Có khả năng chịu lực tốt, không bị giòn hay gãy dễ dàng.
✅ Thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng, không bị xỉn màu theo thời gian.
✅ Tuổi thọ cao: Do khả năng chống ăn mòn tốt, bu lông inox có thể sử dụng lâu dài mà không cần thay thế thường xuyên.
Nhược điểm:
❌ Giá thành cao: Bu lông inox đắt hơn nhiều so với bu lông thép mạ kẽm.
❌ Dễ bị dính chặt (gây kẹt ren): Khi siết quá chặt, inox có thể bị kẹt ren do hiện tượng “seizing” (dính lạnh).
❌ Độ cứng thấp hơn thép cường độ cao: Bu lông inox có độ bền kéo thấp hơn so với một số loại bu lông thép hợp kim cường độ cao.
________________________________________
Bu lông thép mạ kẽm
Ưu điểm:
✅ Giá thành rẻ hơn: So với inox, bu lông thép mạ kẽm có chi phí thấp hơn đáng kể.
✅ Chịu lực tốt: Bu lông thép (đặc biệt là loại cấp bền cao như 8.8, 10.9, 12.9) có độ cứng và độ bền kéo lớn hơn so với inox.
✅ Dễ gia công và lắp đặt: Không bị hiện tượng kẹt ren như bu lông inox.
Nhược điểm:
❌ Khả năng chống ăn mòn kém hơn: Dù có lớp mạ kẽm (nhúng nóng, điện phân), nhưng theo thời gian, lớp mạ có thể bị bong tróc và bu lông sẽ bị gỉ sét, đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc hóa chất.
❌ Tuổi thọ thấp hơn inox: Do dễ bị gỉ sét, bu lông thép mạ kẽm có tuổi thọ ngắn hơn khi làm việc trong môi trường khắc nghiệt.
❌ Thẩm mỹ kém hơn inox: Lớp mạ kẽm có thể bị xỉn màu theo thời gian và không bóng đẹp như inox.
________________________________________
Khi nào chọn bu lông inox và khi nào chọn bu lông thép mạ kẽm?
🔹 Dùng bu lông inox nếu: Cần chống gỉ cao (công trình ngoài trời, môi trường biển, thực phẩm, hóa chất, y tế).
🔹 Dùng bu lông thép mạ kẽm nếu: Cần chịu lực lớn với chi phí thấp (công trình kết cấu thép, xây dựng, máy móc công nghiệp).
- Vui lòng liên hệ trực tiếp đến chúng tôi nếu có câu hỏi cần tư vấn
Mọi thông tin quý khách vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM SẢN XUẤT VÀ XNK VIỆT HÀN
Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội.
Điện thoại: 0917014816/0979293644
Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com