📘 Tiêu chuẩn DIN 928 quy định những gì về ê cu hàn 4 chân inox? – Giải đáp chi tiết từ Cơ khí Việt Hàn
👉 Khi tìm hiểu về ê cu hàn 4 chân inox, chắc hẳn nhiều khách hàng băn khoăn:
- Tiêu chuẩn DIN 928 là gì?
- Quy định cụ thể về kích thước, dung sai, vật liệu ra sao?
- Loại ê cu này khác gì so với các dòng ê cu khác?
- Ứng dụng trong thực tế thế nào?
Trong bài viết này, Cơ khí Việt Hàn sẽ cùng anh/chị phân tích chi tiết, đồng thời giải đáp hàng loạt câu hỏi thường gặp (FAQ) để giúp khách hàng dễ dàng chọn đúng sản phẩm phù hợp.
>> Tham khảo ê cu hàn 4 chân TẠI ĐÂY
>> Tham khảo ê cu hàn 3 chân TẠI ĐÂY

1. 🔎 Giới thiệu về ê cu hàn 4 chân inox DIN 928
- Ê cu hàn 4 chân là loại ê cu có 4 gờ nổi (chân hàn) ở mặt dưới, giúp cố định chắc chắn khi được hàn lên bề mặt kim loại.
- Tiêu chuẩn DIN 928 (Đức) là bộ tiêu chuẩn quốc tế quy định chi tiết về:
- Hình dáng ê cu.
- Kích thước (M3 → M16).
- Độ dày, chiều rộng, chiều cao.
- Vật liệu chế tạo.
- Yêu cầu dung sai ren.
- Sản phẩm thường được sản xuất bằng inox 304, 316, 201, đáp ứng môi trường khắc nghiệt.
📌 Điểm mạnh của ê cu hàn 4 chân:
✔ Chịu tải tốt.
✔ Dễ hàn cố định.
✔ Không bị xoay khi siết bulong.
✔ Bền trong môi trường ăn mòn.
2. 📐 Tiêu chuẩn DIN 928 quy định những gì?
DIN 928 quy định đầy đủ các yếu tố sau:
a) Hình dạng & cấu tạo
- Ê cu hình vuông, có 4 chân hàn đối xứng.
- Bề mặt dưới nhô ra giúp định vị khi hàn.
- Ren trong theo hệ mét.
b) Kích thước
- Đường kính ren phổ biến: M3 – M16.
- Chiều cao ê cu (m): dao động 2,4 – 10 mm tùy loại.
- Bề rộng đối diện (w): từ 5,5 mm – 23 mm.
- Chiều cao chân hàn (h): từ 0,8 mm – 2 mm.
c) Bước ren
- Bước ren thô (tiêu chuẩn): dùng phổ biến.
- Bước ren mịn: áp dụng trong ngành cơ khí chính xác.
d) Dung sai
- Dung sai ren theo chuẩn ISO 6H.
- Đảm bảo lắp ghép vừa khít, không rơ lỏng.
e) Vật liệu
- Inox 201 → giá rẻ, dùng môi trường khô ráo.
- Inox 304 → phổ thông, chống gỉ tốt.
- Inox 316 → cao cấp, kháng hóa chất, nước biển.
f) Xử lý bề mặt
- Đánh bóng, mạ kẽm, hoặc giữ nguyên inox bóng.
📊 Bảng kích thước tham khảo DIN 928 (M3 – M16):
| Kích thước | Bề rộng w (mm) | Chiều cao m (mm) | Chân hàn h (mm) | Bước ren (mm) |
|---|---|---|---|---|
| M3 | 5.5 | 2.4 | 0.8 | 0.5 |
| M4 | 7 | 3.2 | 1 | 0.7 |
| M5 | 8 | 4 | 1 | 0.8 |
| M6 | 10 | 5 | 1.2 | 1.0 |
| M8 | 13 | 6.5 | 1.6 | 1.25 |
| M10 | 17 | 8 | 1.8 | 1.5 |
| M12 | 19 | 10 | 2 | 1.75 |
| M16 | 23 | 13 | 2 | 2.0 |
3. 🤔 Câu hỏi thường gặp (FAQ) về ê cu hàn DIN 928
3.1 Về tiêu chuẩn
❓ DIN 928 khác gì DIN 929?
👉 DIN 928 có 4 chân hàn, DIN 929 có 3 chân hàn. DIN 928 cố định chắc hơn, phù hợp tải lớn.
❓ Có thể thay thế DIN 928 bằng ê cu thường + hàn không?
👉 Không nên, vì ê cu thường không có chân hàn định vị, dễ lệch, mối hàn kém bền.
3.2 Về kích thước
❓ Ê cu DIN 928 nhỏ nhất và lớn nhất là bao nhiêu?
👉 Sản xuất từ M3 → M16. Một số đơn vị có thể gia công đến M20.
❓ Loại M6 và M8 loại nào dùng nhiều nhất?
👉 M6, M8 được dùng nhiều nhất trong cơ khí, ô tô, xây dựng nhẹ.
3.3 Về ứng dụng
❓ Ngành nào dùng ê cu hàn inox DIN 928 nhiều nhất?
👉 Ô tô, xe máy, kết cấu thép, thiết bị cơ khí.
❓ Có dùng trong môi trường biển không?
👉 Có, nhưng phải chọn inox 316 để chống muối biển.
3.4 Về kỹ thuật hàn
❓ Ê cu hàn DIN 928 hàn bằng phương pháp gì?
👉 MIG, TIG hoặc hàn hồ quang điện.
❓ Hàn sai vị trí có tháo ra được không?
👉 Có thể mài bỏ, nhưng khó tái sử dụng.
3.5 Về độ bền & chống ăn mòn
❓ Ê cu hàn inox có gỉ theo thời gian không?
👉 Inox 304, 316 không gỉ trong môi trường thường. Nhưng inox 201 dễ gỉ nếu gặp ẩm, muối.
❓ Có chịu được axit không?
👉 Inox 316 chịu được axit yếu, dung dịch muối, kiềm loãng.
3.6 Về giá cả – mua bán
❓ Giá ê cu hàn DIN 928 phụ thuộc vào gì?
👉 Kích thước, loại inox (201/304/316), số lượng đặt hàng.
❓ Có bán lẻ số lượng nhỏ không?
👉 Có, nhưng giá bán lẻ cao hơn so với mua sỉ.
4. 🔧 Ứng dụng thực tế của ê cu hàn 4 chân DIN 928
✅ Ngành ô tô – xe máy: hàn cố định trên khung xe, giảm rung lắc.
✅ Ngành xây dựng: liên kết khung thép, giàn giáo.
✅ Nhà máy hóa chất: chịu môi trường ăn mòn.
✅ Ngành cơ khí chế tạo: dùng nhiều trong cụm chi tiết rung động.
5. 📊 So sánh DIN 928 với các loại ê cu khác
| Tiêu chuẩn | Hình dáng | Số chân hàn | Độ cố định | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| DIN 928 | Vuông | 4 chân | Rất chắc | Ô tô, cơ khí nặng |
| DIN 929 | Lục giác | 3 chân | Chắc | Cơ khí, kết cấu |
| Ê cu thường | Lục giác | Không có | Thấp | Lắp ráp phổ thông |
6. 🏭 Vì sao nên chọn ê cu hàn inox DIN 928 tại Cơ khí Việt Hàn?
- ✔ Hàng đạt chuẩn DIN – CO, CQ đầy đủ.
- ✔ Đa dạng kích thước từ M3 → M16.
- ✔ Kho luôn sẵn hàng số lượng lớn.
- ✔ Giá cạnh tranh, chiết khấu cao khi mua sỉ.
- ✔ Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật & giao hàng toàn quốc.
📍 Cơ khí Việt Hàn
- Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
- ☎ Điện thoại: 0979.293.644
- 📧 Email: bulongviethan@gmail.com
- 🌐 Website: https://bulong-inox.com.vn
7. 📑 Kết luận
Tiêu chuẩn DIN 928 quy định rõ ràng từ hình dáng, kích thước, dung sai đến vật liệu của ê cu hàn 4 chân inox, đảm bảo chất lượng và tính đồng bộ trong lắp ráp.
Việc chọn đúng kích thước và vật liệu (201 – 304 – 316) sẽ giúp công trình, thiết bị cơ khí của anh/chị bền chắc – an toàn – thẩm mỹ cao.
👉 Nếu cần tư vấn chi tiết hoặc báo giá nhanh, liên hệ ngay Cơ khí Việt Hàn để được hỗ trợ tốt nhất.

